Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
(đổi hướng từ
Ensconced
)
/
in´skɔns
/
Thông dụng
Động từ
Để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
to
ensconce
oneself
náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
a
hat
ensconced
on
head
đội mũ gọn lỏn trên đầu
hình thái từ
Ved:
ensconced
Ving:
ensconcing
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bury
,
cache
,
conceal
,
cover
,
curl up
,
ditch
,
establish
,
fix
,
install
,
locate
,
nestle
,
place
,
plant
,
protect
,
screen
,
seat
,
secrete
,
set
,
settle
,
shelter
,
shield
,
situate
,
snuggle up
,
stash
,
station
,
occult
,
embed
,
hide
Từ trái nghĩa
verb
reveal
,
take out
,
uncover
,
unveil
Từ điển
:
Thông dụng
tác giả
Admin
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;