Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
(đổi hướng từ
Shrugged
)
/
ʃrʌg
/
Thông dụng
Nội động từ
Nhún vai (để biểu lộ sự nghi ngờ, thờ ơ..)
Ngoại động từ
Nhún, hơi nâng (vai của mình để biểu lộ sự nghi ngờ..)
to
shrug
off
nhún vai coi khinh
to
shrug
off
an
insult
nhún vai coi khinh một lời thoá mạ
Giũ sạch
to
shrug
off
the
effects
of
alcohol
giũ sạch hơi men
Danh từ
Sự nhún vai; cái nhún vai
Áo ngắn nửa lưng của phụ nữ, có thể bằng len, phía trước ko có nút hoặc chỉ có nút thắt ngang ngực
Hình Thái Từ
Ved :
Shrugged
Ving:
Shrugging
Chuyên ngành
Từ điển
:
Thông dụng
tác giả
Nguyen Tuan Huy
,
Luong Nguy Hien
,
aralia
,
Admin
,
ho luan
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;