Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Việt - Pháp
Thảo luận Từ điển Việt - Pháp
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (A-lô)
|
Bài sau (Bực bội)
Bất mục
Bất nghì
Bất nghĩa
Bất ngoại
Bất ngờ
Bất nhân
Bất nhã
Bất như ý
Bất nhược
Bất nhất
Bất nhẫn
Bất nhật
Bất phương trình
Bất phục
Bất quá
Bất thuận
Bất thành
Bất thành cú
Bất thành nhân
Bất thành văn
Bất thình lình
Bất thường
Bất thần
Bất thời
Bất thụ
Bất thức thời
Bất tiếu
Bất tiện
Bất toàn
Bất trung
Bất trắc
Bất trị
Bất tuyệt
Bất tuân
Bất tài
Bất tác vi
Bất tín
Bất tín nhiệm
Bất túc
Bất tương xâm
Bất tường
Bất tất
Bất tận
Bất tỉnh
Bất tử
Bất xâm phạm
Bất ý
Bất đắc chí
Bất đắc dĩ
Bất đẳng thức
Bất đề kháng
Bất định
Bất đồ
Bất đồng
Bất động
Bất động sản
Bấu
Bấu véo
Bấu víu
Bấu xén
Bấy
Bấy bá
Bấy bớt
Bấy chầy
Bấy chừ
Bấy giờ
Bấy lâu
Bấy nay
Bấy nhiêu
Bầm
Bần
Bần bách
Bần bạc
Bần bạch
Bần bật
Bần cùng
Bần cùng hóa
Bần cố nông
Bần dân
Bần huyết
Bần hàn
Bần khổ
Bần nông
Bần nữ
Bần sĩ
Bần thần
Bần tiện
Bần tăng
Bần đạo
Bầng
Bầng bầng
Bầu
Bầu bán
Bầu bí
Bầu bĩnh
Bầu bạn
Bầu bầu
Bầu chủ
Bầu cử
Bầu dục
Bầu eo
Bầu giác
Bầu nậm
Bầu trời
Bầu đoàn
Bầy
Bầy hầy
Bầy nhầy
Bầy tôi
Bẩm
Bẩm báo
Bẩm chất
Bẩm sinh
Bẩm thụ
Bẩm tính
Bẩn
Bẩn bụng
Bẩn mình
Bẩn thẩn bần thần
Bẩn thỉu
Bẩy
Bẫm
Bẫy
Bẫy cò ke
Bẫy lưới
Bẫy lồng
Bẫy sập
Bậc
Bậc cửa
Bậc thang
Bậc thầy
Bậc thềm
Bậm
Bậm bạp
Bận
Bận bịu
Bận bộn
Bận chân
Bận lòng
Bận tâm
Bập
Bập bà bập bõm
Bập bà bập bùng
Bập bà bập bềnh
Bập bà bập bồng
Bập bênh
Bập bõm
Bập bùng
Bập bẹ
Bập bềnh
Bập bồng
Bập bỗng
Bật
Bật hơi
Bật lò-xo
Bật lửa
Bật ngửa
Bật đèn
Bậu
Bậy
Bậy bạ
Bắc
Bắc bán cầu
Bắc bậc
Bắc cầu
Bắc cực
Bắc cực quyền
Bắc nam
Bắc phương
Bắc sử
Bắc thuộc
Bắc thần
Bắc vĩ tuyến
Bắc đẩu
Bắc đẩu bội tinh
Bắn
Bắn bia
Bắn hơi
Bắn nợ
Bắn phá
Bắn tin
Bắn tiếng
Bắn tỉa
Bắng nhắng
Bắp
Bắp chuối
Bắp chân
Bắp cày
Bắp cơ
Bắp cải
Bắp ngô
Bắp tay
Bắp thịt
Bắp vế
Bắp đùi
Bắt
Bắt buộc
Bắt bánh
Bắt bí
Bắt bò
Bắt bú
Bắt bẻ
Bắt bớ
Bắt chuyện
Bắt chước
Bắt chẹt
Bắt chợt
Bắt cái
Bắt cóc
Bắt giam
Bắt giọng
Bắt gặp
Bắt khoán
Bắt lính
Bắt lẽ
Bắt lỗi
Bắt lời
Bắt lửa
Bắt màu
Bắt mạch
Bắt mối
Bắt mồi
Bắt nguồn
Bắt nhân tình
Bắt nhịp
Bắt nét
Bắt nạt
Bắt nọn
Bắt nợ
Bắt phu
Bắt phạt
Bắt quyết
Bắt rễ
Bắt sống
Bắt tay
Bắt thóp
Bắt thăm
Bắt thường
Bắt tréo
Bắt tội
Bắt vạ
Bắt ép
Bắt được
Bắt đầu
Bắt đền
Bằm
Bằn bặt
Bằng
Bằng an
Bằng bặn
Bằng chân
Bằng chứng
Bằng cấp
Bằng cớ
Bằng cứ
Bằng hữu
Bằng không
Bằng lòng
Bằng nhau
Bằng như
Bằng nào
Bằng phẳng
Bằng sắc
Bằng thừa
Bằng vai
Bằng được
Bằng đẳng
Bằng địa
Bẳn
Bẳn tính
Bẵng
Bặm
Bặng nhặng
Bặt
Bặt tin
Bặt tăm
Bẹ
Bẹ mạng
Bẹn
Bẹo
Bẹp
Bẹp dúm
Bẹp gí
Bẹp rúm
Bẹp tai
Bẹt
Bẻ
Bẻ bai
Bẻ bão
Bẻ ghi
Bẻ gãy
Bẻ họe
Bẻ khục
Bẻ lái
Bẻ lẽ
Bẻ quế
Bẻm
Bẻm mép
Bẻo lẻo
Bẽ
Bẽ bàng
Bẽ mặt
Bẽn lẽn
Bế
Bế bồng
Bế giảng
Bế mạc
Bế quan toả cảng
Bế tắc
Bế ẵm
Bến
Bến lội
Bến nước
Bến phà
Bến tàu
Bến xe
Bến ô-tô
Bến đò
Bếp
Bếp núc
Bếp nước
Bết
Bề
Bề bề
Bề bộn
Bề cao
Bề dài
Bề dọc
Bề mặt
Bề ngang
Bề ngoài
Bề rộng
Bề sâu
Bề sề
Bề thế
Bề trong
Bề trái
Bề trên
Bề tôi
Bền
Bền bỉ
Bền chí
Bền chặt
Bền gan
Bền lâu
Bền lòng
Bền màu
Bền mùi
Bền va
Bền vững
Bềnh
Bềnh bệch
Bềnh bồng
Bều bệu
Bể
Bể bơi
Bể cạn
Bể dâu
Bể hoạn
Bể khổ
Bể trần
Bể ái
Bễ
Bệ
Bệ hạ
Bệ kiến
Bệ ngọc
Bệ phóng
Bệ rạc
Bệ rồng
Bệ sệ
Bệ vệ
Bệch
Bệch bạch
Bện
Bện hơi
Bệnh
Bệnh binh
Bệnh biến
Bệnh chứng
Bệnh căn
Bệnh căn học
Bệnh hoạn
Bệnh học
Bệnh khoa
Bệnh khảm
Bệnh lí
Bệnh lí học
Bệnh lịch
Bệnh nhân
Bệnh nhẹ
Bệnh phẩm
Bệnh trạng
Bệnh tình
Bệnh tưởng
Bệnh tật
Bệnh viện
Bệnh xá
Bệnh án
Bệt
Bệu
Bệu rệch
Bỉ
Bỉ báng
Bỉ lận
Bỉ lậu
Bỉ mặt
Bỉ nhân
Bỉ thử
Bỉ vỏ
Bỉ ổi
Bỉm
Bị
Bị bẹt
Bị can
Bị chú
Bị cáo
Bị gậy
Bị sị
Bị thương
Bị thịt
Bị trị
Bị vong lục
Bị án
Bị đơn
Bị động
Bịa
Bịa đặt
Bịch
Bịn rịn
Bịnh
Bịp
Bịp bợm
Bịp già
Bịt
Bịt bùng
Bịt miệng
Bịt mũi
Bịt mắt
Bịu
Bọ
Bọ bạc
Bọ chét
Bọ chó
Bọ cạp
Bọ da
Bọ dừa
Bọ gậy
Bọ hung
Bọ hà
Bọ lá
Bọ mạt
Bọ mắm
Bọ ngựa
Bọ nẹt
Bọ que
Bọ rùa
Bọ rầy
Bọ trĩ
Bọ xít
Bọc
Bọc hậu
Bọc máu
Bọc sắt
Bọn
Bọn chúng
Bọn họ
Bọn mình
Bọn phát xít
Bọn tao
Bọn tớ
Bọng
Bọng nước
Bọng ong
Bọng đái
Bọp
Bọp bẹp
Bọt
Bọt biển
Bọt bèo
Bọt mép
Bỏ
Bỏ bà
Bỏ bê
Bỏ bùa
Bỏ bả
Bỏ bẵng
Bỏ bễ
Bỏ bố
Bỏ bớt
Bỏ bừa
Bỏ cha
Bỏ chạy
Bỏ cuộc
Bỏ cỏ
Bỏ dở
Bỏ hoang
Bỏ hoá
Bỏ học
Bỏ không
Bỏ liều
Bỏ lò
Bỏ lơ
Bỏ lơi
Bỏ lỡ
Bỏ lửng
Bỏ mình
Bỏ mạng
Bỏ mất
Bỏ mặc
Bỏ mẹ
Bỏ mứa
Bỏ ngũ
Bỏ ngỏ
Bỏ ngục
Bỏ nhỏ
Bỏ phiếu
Bỏ phí
Bỏ qua
Bỏ quá
Bỏ quên
Bỏ rơi
Bỏ rẻ
Bỏ sót
Bỏ thây
Bỏ thõng
Bỏ thăm
Bỏ thầu
Bỏ trốn
Bỏ tù
Bỏ túi
Bỏ vạ
Bỏ về
Bỏ vốn
Bỏ xa
Bỏ xác
Bỏ xó
Bỏ xừ
Bỏ ăn
Bỏ đi
Bỏ đời
Bỏ ống
Bỏi
Bỏm bẻm
Bỏng
Bỏng ngô
Bỏng nẻ
Bỏng nổ
Bỏng rạ
Bố
Bố chánh
Bố chính
Bố chồng
Bố cu
Bố cái
Bố cáo
Bố cục
Bố dượng
Bố ghẻ
Bố già
Bố kinh
Bố láo
Bố lém
Bố lếu
Bố mìn
Bố nuôi
Bố phòng
Bố phượu
Bố ráp
Bố thí
Bố trí
Bố trận
Bố tời
Bố tử
Bố vợ
Bố đĩ
Bốc
Bốc-can
Bốc cháy
Bốc dỡ
Bốc hoả
Bốc hơi
Bốc mùi
Bốc mả
Bốc mộ
Bốc nọc
Bốc phép
Bốc phệ
Bốc rời
Bốc thuốc
Bốc vác
Bốc xếp
Bốc đồng
Bối cảnh
Bối mẫu
Bối rối
Bốn
Bốn biển
Bốn bên
Bốn bề
Bốn bể
Bốn chung quanh
Bốn chân
Bốn cõi
Bốn phương
Bốn tay
Bống
Bốp
Bốp chát
Bốt
Bốt-can
Bồ
Bồ-tạt
Bồ bịch
Bồ chao
Bồ cu vẽ
Bồ cào
Bồ các
Bồ câu
Bồ côi
Bồ công anh
Bồ cắt
Bồ hòn
Bồ hóng
Bồ hôi
Bồ kếp
Bồ kết
Bồ liễu
Bồ nhìn
Bồ nông
Bồ quân
Bồ tát
Bồ đài
Bồ đề
Bồi
Bồi bút
Bồi bếp
Bồi bổ
Bồi dưỡng
Bồi dục
Bồi hoàn
Bồi hồi
Bồi khoản
Bồi thường
Bồi thần
Bồi thẩm
Bồi trúc
Bồi tích
Bồi tế
Bồi tụ
Bồi đắp
Bồm
Bồm bộp
Bồn
Bồn chồn
Bồn tắm
Bồng
Bồng bế
Bồng bềnh
Bồng bồng
Bồng bột
Bồng lai
Bồng mạc
Bồng súng
Bồng tang
Bổ
Bổ bán
Bổ chính
Bổ chửng
Bổ củi
Bổ cứu
Bổ di
Bổ dưỡng
Bổ dụng
Bổ huyết
Bổ khuyết
Bổ lưới
Bổ nghĩa
Bổ ngữ
Bổ nhiệm
Bổ nhoài
Bổ nhào
Bổ nhậm
Bổ sung
Bổ trợ
Bổ túc
Bổ vây
Bổ xoài
Bổ xuyết
Bổ ích
Bổ đề
Bổi
Bổi hổi
Bổn
Bổn phận
Bổng
Bổng lộc
Bổng ngoại
Bổng trầm
Bỗ bã
Bỗng
Bỗng chốc
Bỗng dưng
Bỗng không
Bỗng nhiên
Bỗng đâu
Bộ
Bộ ba
Bộ binh
Bộ bảy
Bộ chiến
Bộ chuyển đổi
Bộ chính trị
Bộ chỉ huy
Bộ chọn
Bộ cánh
Bộ dạng
Bộ ghi
Bộ hoãn
Bộ hành
Bộ hình
Bộ hạ
Bộ hộ
Bộ li hợp
Bộ luật
Bộ lòng
Bộ lông
Bộ lạc
Bộ lại
Bộ lễ
Bộ máy
Bộ môn
Bộ mặt
Bộ ngắm
Bộ nhớ
Bộ não
Bộ năm
Bộ nối
Bộ phận
Bộ rung
Bộ sáu
Bộ sậu
Bộ tham mưu
Bộ thuộc
Bộ triệt âm
Bộ trưởng
Bộ tám
Bộ tư
Bộ tướng
Bộ tịch
Bộ tổng tham mưu
Bộ tổng tư lệnh
Bộ tộc
Bộ vi
Bộ xương
Bộ óc
Bộ điều hòa
Bộ điệu
Bộ đàm
Bộ đồ
Bộ đội
Bộ ổn nhiệt
Bộc bạch
Bộc lôi
Bộc lộ
Bộc phá
Bộc phát
Bộc trực
Bộc tuệch
Bội
Bội bạc
Bội chi
Bội chung
Bội chỉnh
Bội giáo
Bội hoàn
Bội hoạt
Bội kế
Bội nghĩa
Bội nghịch
Bội nhiễm
Bội phát
Bội phản
Bội phần
Bội phục
Bội số
Bội thu
Bội thề
Bội thụ tinh
Bội thực
Bội tinh
Bội tín
Bội tốc
Bội ơn
Bội ước
Bộn
Bộn bề
Bộn rộn
Bộng
Bộng ong
Bộp
Bộp chà chộp chộp
Bộp chộp
Bột
Bột chua
Bột giặt
Bột khởi
Bột lọc
Bột men
Bột ngọt
Bột nhão
Bột phát
Bột sam
Bột tan
Bột xay
Bột xoa
Bột áo
Bớ
Bới
Bới chuyện
Bới móc
Bới việc
Bới xấu
Bớp
Bớt
Bớt miệng
Bớt tay
Bớt xén
Bớt xớ
Bờ
Bờ-lu
Bờ biển
Bờ bến
Bờ bụi
Bờ cõi
Bờ giậu
Bờ hè
Bờ khoảnh
Bờ lu dông
Bờ lũy
Bờ quai
Bờ rào
Bờ thửa
Bờ tường
Bờ vùng
Bờ đê
Bời
Bời bời
Bời lời
Bờm
Bờm xơm
Bờm xờm
Bờn bợt
Bở
Bở vía
Bởi
Bởi chưng
Bởi lẽ
Bởi thế
Bởi tại
Bởi vì
Bởi vậy
Bởi đâu
Bỡ ngỡ
Bỡn
Bỡn bờ
Bợ
Bợ đít
Bợ đỡ
Bợm
Bợm bãi
Bợm già
Bợm đĩ
Bợn
Bợp
Bợp tai
Bợt
Bụ
Bụ bẫm
Bụ sữa
Bục
Bụi
Bụi bặm
Bụi bờ
Bụi hồng
Bụi rậm
Bụi trần
Bụi đời
Bụm
Bụng
Bụng chân
Bụng cóc
Bụng dưới
Bụng dạ
Bụng nhụng
Bụng phệ
Bụp
Bụt
Bụt mọc
Bụt ốc
Bủ
Bủa
Bủa vây
Bủm
Bủn nhủn
Bủn rủn
Bủn xỉn
Bủng
Bủng beo
Bứ
Bứ bự
Bứ cổ
Bứ họng
Bứ miệng
Bứa
Bức
Bức bàn
Bức bách
Bức bối
Bức chí
Bức cung
Bức cửa
Bức hiếp
Bức hôn
Bức hại
Bức rút
Bức thiết
Bức tử
Bức xúc
Bức xạ
Bức xạ kế
Bứng
Bứt
Bứt rứt
Bừa
Bừa bãi
Bừa bộn
Bừa chữ nhi
Bừa cào
Bừa máy
Bừa mứa
Bừa ngả
Bừa phứa
Bừa san
Bừa đĩa
Bừng
Bửa
Bửng
Bửu bối
Bửu vật
Bữa
Bữa chén
Bữa cơm
Bữa cỗ
Bữa tiệc
Bữa tê
Bữa ăn
Bự
Bựa
Bực
Trang trước đó (A-lô)
|
Bài sau (Bực bội)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X