Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Việt - Pháp
Thảo luận Từ điển Việt - Pháp
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Phụ thẩm)
|
Bài sau (Sao mai)
Rau cúc
Rau cải
Rau cần
Rau cần tây
Rau cỏ
Rau diếp
Rau diếp cá
Rau diếp ma
Rau dưa
Rau dệu
Rau dừa
Rau ghém
Rau giền
Rau húng
Rau khúc
Rau khởi
Rau lang
Rau lấp
Rau muống
Rau màu
Rau má
Rau má mơ
Rau mác
Rau mùi
Rau mùi tàu
Rau mơ
Rau mảnh bát
Rau mồng tơi
Rau nghể
Rau ngót
Rau ngổ
Rau nhà chùa
Rau quả
Rau ráu
Rau rút
Rau răm
Rau sam
Rau sống
Rau thơm
Rau thủy
Rau trai
Rau tàu bay
Rau vi
Rau xanh
Rau xà lách
Rau xương cá
Rau é
Rau đay
Rau đậu
Rau đắng
Ray
Ray rứt
Ren
Ren rén
Reng reng
Reo
Reo hò
Reo mừng
Reo réo
Ri
Ri-vê
Ri rí
Ri rỉ
Ria
Rim
Rin rít
Rinh
Rinh rích
Riu
Riu riu
Riêng
Riêng biệt
Riêng lẻ
Riêng rẽ
Riêng tây
Riêng tư
Riêu
Riêu cua
Riết
Riết ráo
Riết róng
Riềm
Riềng
Riệt
Ro ro
Ro ró
Roi
Roi rói
Roi vọt
Rom
Rong
Rong chơi
Rong huyết
Rong kinh
Rong li
Rong lá liễu
Rong lươn
Rong mái chèo
Rong ruổi
Rong từ
Rong xương cá
Rong đuôi chó
Rong đầm
Roàn roạt
Roạt
Ru
Ru hời
Ru ngủ
Ru rú
Rua
Rum
Run
Run rẩy
Run rủi
Run sợ
Rung
Rung chuyển
Rung cảm
Rung kế
Rung nghiệm
Rung rinh
Rung rúc
Rung động
Ruốc
Ruốc bông
Ruối
Ruồi
Ruồi da
Ruồi gai
Ruồi giòi
Ruồi giấm
Ruồi muỗi
Ruồi ngủ
Ruồi nhặng
Ruồi ong
Ruồi phân
Ruồi trâu
Ruồi xanh
Ruồng
Ruồng bỏ
Ruồng bố
Ruồng rẫy
Ruổi
Ruổi giong
Ruỗng
Ruỗng nát
Ruộm
Ruộng
Ruộng bậc thang
Ruộng công
Ruộng lúa
Ruộng muối
Ruộng mạ
Ruộng nương
Ruộng rẫy
Ruộng rộc
Ruộng vườn
Ruộng đất
Ruộng đồng
Ruột
Ruột chay
Ruột gan
Ruột già
Ruột gà
Ruột hồi
Ruột khoang
Ruột kết
Ruột nghé
Ruột ngựa
Ruột non
Ruột rà
Ruột thẳng
Ruột thịt
Ruột thừa
Ruột tá
Ruột tịt
Rà
Rà rẫm
Rà soát
Ràn
Ràn rạt
Ràng
Ràng buộc
Ràng ràng
Ràng rạng
Ràng rịt
Rành
Rành mạch
Rành rành
Rành rẽ
Rành rọt
Rào
Rào giậu
Rào rào
Rào rạo
Rào rạt
Rào đón
Rày
Rá
Rác
Rác mắt
Rác rưởi
Rác rến
Rác tai
Rách
Rách bươm
Rách mướp
Rách nát
Rách rưới
Rách tươm
Rách tướp
Rái
Rái cá
Rái cá biển
Rám
Rám nắng
Rán
Rán sức
Rán xem
Ráng
Ráng sức
Ráo
Ráo hoảnh
Ráo riết
Ráp
Ráp rạp
Rát
Rát mặt
Rát ruột
Rát rạt
Ráy
Ráy leo
Ráy tai
Râm
Râm mát
Râm ran
Râm rấp
Rân
Rân rát
Rân rấn
Râu
Râu dê
Râu mày
Râu má
Râu mèo
Râu mép
Râu quai nón
Râu quặp
Râu ria
Râu trê
Râu xồm
Rây
Rã
Rã cánh
Rã họng
Rã ngũ
Rã người
Rã rượi
Rã rời
Rã đám
Rãnh
Rãnh trượt
Rão
Rãy
Rè
Rèm
Rèn
Rèn cặp
Rèn giũa
Rèn luyện
Rèn nguội
Rèn nóng
Rèn đúc
Rèo rẹo
Ré
Rén
Rén bước
Réo
Réo nợ
Réo rắt
Rét
Rét buốt
Rét cóng
Rét dài
Rét mướt
Rét ngọt
Rét nàng bân
Rê
Rên
Rên la
Rên rẩm
Rên rỉ
Rên siết
Rên xiết
Rêu
Rêu cỏ
Rêu lông
Rêu nước
Rêu rao
Rêu tản
Rêu vảy
Rì
Rì rà rì rầm
Rì rào
Rì rì
Rì rầm
Rìa
Rìa xờm
Rình
Rình mò
Rình rang
Rình rập
Rình rịch
Rìu
Rìu chiến
Rí
Rí rách
Rí rỏm
Rích
Rít
Rít răng
Ríu
Ríu lưỡi
Ríu mắt
Ríu rít
Rò
Ròm
Ròng
Ròng rã
Ròng ròng
Ròng rọc
Ró
Róc
Róc rách
Rói
Róm
Rón
Rón rén
Rót
Rô
Rô-nê-ô
Rô bốt
Rô manh
Rôm
Rôm rả
Rôm rốp
Rôm sảy
Rôm trò
Rông
Rông rổng
Rõ
Rõ khéo
Rõ nét
Rõ ràng
Rõ rệt
Rõi
Rù
Rù rà rù rờ
Rù rì
Rù rù
Rù rờ
Rùa
Rùa hôi
Rùa voi
Rùm
Rùm beng
Rùn
Rùng
Rùng mình
Rùng rùng
Rùng rợn
Rú
Rú rí
Rúc
Rúc ráy
Rúc rích
Rúc rỉa
Rúc đầu
Rúi rụi
Rúm
Rúm ró
Rún rẩy
Rúp
Rút
Rút bớt
Rút chạy
Rút cuộc
Rút cục
Rút gân.
Rút gọn
Rút lui
Rút lại
Rút mủ
Rút ngắn
Rút ruột
Rút rát
Rút thăm
Rút tỉa
Răm rắp
Răn
Răn bảo
Răn đe
Răng
Răng cưa
Răng cấm
Răng cửa
Răng giả
Răng hàm
Răng hàm nhỏ
Răng khôn
Răng móc
Răng nanh
Răng rắc
Răng sữa
Rũ
Rũ rượi
Rũ tù
Rũa
Rơ
Rơi
Rơi lệ
Rơi rớt
Rơi rụng
Rơi vãi
Rơm
Rơm rác
Rơm rạ
Rơm rớm
Rơn
Rơn rớt
Rư
Rưa rứa
Rưng rưng
Rưng rức
Rươi
Rươm rướm
Rương
Rương hòm
Rước
Rước dâu
Rước sách
Rước đèn
Rưới
Rướm
Rướn
Rười rượi
Rườm
Rườm lời
Rườm rà
Rườm tai
Rườn rượt
Rường
Rường cột
Rưởi
Rưỡi
Rượi
Rượn
Rượt
Rượu
Rượu bia
Rượu chát
Rượu chè
Rượu chổi
Rượu cần
Rượu cẩm
Rượu khai vị
Rượu lê
Rượu lậu
Rượu lễ
Rượu mùi
Rượu mơ
Rượu mạnh
Rượu ngang
Rượu ngọn
Rượu ngọt
Rượu nho
Rượu nặng
Rượu nếp
Rượu thuốc
Rượu trắng
Rượu táo
Rượu tăm
Rượu vang
Rạ
Rạc
Rạc cẳng
Rạc người
Rạc rài
Rạch
Rạch ròi
Rạn
Rạn nứt
Rạn vỡ
Rạng
Rạng danh
Rạng ngày
Rạng rỡ
Rạng sáng
Rạng đông
Rạo
Rạo rạo
Rạo rực
Rạp
Rạp chiếu bóng
Rạp hát
Rạp xiếc
Rả rích
Rải
Rải rác
Rải rắc
Rải thảm
Rảnh
Rảnh mắt
Rảnh nợ
Rảnh rang
Rảnh rỗi
Rảnh tay
Rảnh thân
Rảnh việc
Rảo
Rảo bước
Rảy
Rấm
Rấm bếp
Rấm rứt
Rấm vợ
Rấn
Rấn bước
Rấn sức
Rấp
Rất
Rất mực
Rất đỗi
Rầm
Rầm chìa
Rầm rì
Rầm rĩ
Rầm rầm
Rầm rập
Rầm rộ
Rần rần
Rần rật
Rầu
Rầu lòng
Rầu rĩ
Rầy
Rầy la
Rầy nâu
Rầy rà
Rầy rật
Rầy vằn
Rẩy
Rẫy
Rậm
Rậm rì
Rậm rạp
Rậm rật
Rậm rịch
Rậm rịt
Rận
Rận chim
Rận chó
Rận cá
Rận gà
Rận mu
Rận nước
Rập
Rập khuôn
Rập nổi
Rập rình
Rập rờn
Rập đầu
Rắc
Rắc rối
Rắm
Rắm rít
Rắn chắc
Rắn cạp nia
Rắn cạp nong
Rắn cấc
Rắn dọc dưa
Rắn giun
Rắn hổ lục
Rắn hổ lửa
Rắn hổ mang
Rắn lải
Rắn lục
Rắn lục cườm
Rắn mai gầm
Rắn mang bành
Rắn mặt
Rắn mối
Rắn nước
Rắn phì
Rắn ráo
Rắn râu
Rắn rết
Rắn rỏi
Rắn rồng
Rắn thủy tinh
Rắn trun
Rắn đẻn
Rắp
Rắp ranh
Rắp rem
Rắp tâm
Rằm
Rằn
Rằn ri
Rằn rện
Rằng
Rặc
Rặm
Rặn
Rặng
Rặt
Rẹo rọc
Rẹt
Rẻ
Rẻ mạt
Rẻ quạt
Rẻ rúng
Rẻ sườn
Rẻ thối
Rẻ tiền
Rẻo
Rẻo cao
Rẽ
Rẽ duyên
Rẽ mạch
Rẽ ngang
Rẽ ràng
Rẽ ròi
Rẽ rọt
Rẽ đôi
Rế
Rếch
Rếch rác
Rết tơ
Rết đất
Rề rà
Rề rề
Rền
Rền rĩ
Rền rẫm
Rều
Rể
Rểnh rang
Rễ
Rễ bành
Rễ bên
Rễ bạnh
Rễ chùm
Rễ con
Rễ cái
Rễ cọc
Rễ cột
Rễ củ
Rễ giả
Rễ móc
Rễ mầm
Rễ nấm
Rễ phụ
Rễ thở
Rệ
Rệp
Rệp son
Rệp sáp
Rệu
Rệu rã
Rệu rạo
Rỉ
Rỉ hơi
Rỉ răng
Rỉ rả
Rỉ tai
Rỉa
Rỉa lông
Rỉa ráy
Rỉa rói
Rị
Rịa
Rịn
Rịt
Rọ
Rọ mõm
Rọ rạy
Rọc
Rọi
Rỏ
Rỏ dãi
Rỏ giọt
Rỏn
Rốc
Rốc két
Rối
Rối beng
Rối bù
Rối bời
Rối loạn
Rối mù
Rối mắt
Rối ra rối rít
Rối ren
Rối ruột
Rối rít
Rối rắm
Rối tinh
Rối trí
Rối tung
Rốn
Rốn bể
Rốn lại
Rống
Rốp
Rốt
Rốt cuộc
Rốt cục
Rốt lòng
Rồ
Rồ dại
Rồi
Rồi ra
Rồi sao
Rồi tay
Rồi thì
Rồi đây
Rồi đời
Rồm rộp
Rồng
Rồng mây
Rồng rắn
Rồng rồng
Rổ
Rổi
Rỗ
Rỗ chằng
Rỗ hoa
Rỗi
Rỗi hơi
Rỗi rãi
Rỗi việc
Rỗng
Rỗng không
Rỗng ruột
Rỗng tuếch
Rộ
Rộ việc
Rộc
Rộm
Rộn
Rộn ràng
Rộn rã
Rộn rạo
Rộn rịch
Rộn rịp
Rộn rực
Rộng
Rộng bụng
Rộng chân
Rộng cẳng
Rộng lượng
Rộng lớn
Rộng m
Rộng muối
Rộng nhiệt
Rộng rãi
Rộng sọ
Rộng thùng
Rộng ẩm
Rộp
Rớ
Rớm
Rớt
Rớt dãi
Rờ
Rờ mó
Rờ rẫm
Rờ rệt
Rờ rỡ
Rờ rợ
Rời
Rời bỏ
Rời miệng
Rời mắt
Rời rã
Rời rạc
Rời rợi
Rời tay
Rờm mắt
Rờm rà
Rờm rợp
Rờm tai
Rờn
Rờn rợn
Rở
Rởm
Rởm đời
Rởn
Rởn gáy
Rởn người
Rởn ốc
Rỡ
Rỡ ràng
Rợ
Rợi
Rợm
Rợn
Rợn người
Rợp
Rợp bóng
Rợp trời
Rợp đất
Rợt
Rục
Rục rịch
Rục xương
Rụi
Rụng
Rụng rời
Rụng trứng
Rụng âm
Rụt
Rụt rè
Rủ
Rủ lòng
Rủ ren
Rủ rê
Rủ rỉ
Rủ rỉ rù rì
Rủa
Rủi
Rủi may
Rủi ro
Rủn
Rủn chí
Rủng ra rủng rỉnh
Rủng rẻng
Rủng rỉnh
Rứa
Rứt
Rứt ruột
Rừng
Rừng cấm
Rừng già
Rừng nguyên sinh
Rừng nguyên thủy
Rừng núi
Rừng rú
Rừng rậm
Rừng rực
Rừng xanh
Rửa
Rửa cưa
Rửa mặn
Rửa ruột
Rửa ráy
Rửa trôi
Rửa tội
Rửa ảnh
Rửng mở
Rữa
Rữa nát
Rựa
Rực
Rực rỡ
Rực sáng
Sa
Sa bàn
Sa bồi
Sa chân
Sa cơ
Sa giông
Sa khương
Sa lầy
Sa lệch
Sa mu
Sa môn
Sa mù
Sa mạc
Sa ngã
Sa nhân
Sa sâm
Sa sút
Sa sả
Sa sầm
Sa sẩy
Sa thạch
Sa thải
Sa trường
Sa đà
Sa đì
Sa đọa
Sai
Sai biệt
Sai bảo
Sai dịch
Sai hẹn
Sai khiến
Sai khớp
Sai lạc
Sai lầm
Sai lệch
Sai ngoa
Sai nha
Sai nhầm
Sai phái
Sai phạm
Sai suyễn
Sai sót
Sai số
Sai trái
Sai áp
Sam
San
San bằng
San hô
San hô tảng
San nhuận
San phẳng
San sát
San sẻ
San đàn
San định
Sang
Sang hèn
Sang hình
Sang ngang
Sang năm
Sang sáng
Sang sảng
Sang số
Sang sửa
Sang tai
Sang tay
Sang tiểu
Sang trang
Sang trọng
Sang tên
Sang đoạt
Sang độc
Sanh
Sanh sánh
Sao
Sao biển
Sao băng
Sao bản
Sao bắc cực
Sao bắc đẩu
Sao bằng
Sao cho
Sao chép
Sao chế
Sao chổi
Sao chụp
Sao hôm
Sao hỏa
Sao kim
Sao lãng
Sao lục
Trang trước đó (Phụ thẩm)
|
Bài sau (Sao mai)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X