Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Việt - Pháp
Thảo luận Từ điển Việt - Pháp
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Sao lục)
|
Bài sau (Thiên la)
Sầu khổ
Sầu muộn
Sầu não
Sầu riêng
Sầu thảm
Sầu đâu
Sầu đông
Sầy
Sầy vảy
Sẩm
Sẩn
Sẩy
Sẩy chân
Sẩy miếng
Sẩy miệng
Sẩy tay
Sẩy thai
Sẫm
Sậm
Sậm màu
Sậm sựt
Sập
Sập sùi
Sật
Sậy
Sắc
Sắc bén
Sắc chiếu
Sắc chỉ
Sắc cạnh
Sắc diện
Sắc dục
Sắc giai
Sắc giới
Sắc kí
Sắc kế
Sắc luật
Sắc lạp
Sắc lẹm
Sắc lẻm
Sắc lệnh
Sắc mạo
Sắc mắc
Sắc mặt
Sắc nước
Sắc phong
Sắc phục
Sắc sai
Sắc sảo
Sắc thái
Sắc tài
Sắc tướng
Sắc tố
Sắc tộc
Sắc tứ
Sắc điệu
Sắc đẹp
Sắm
Sắm nắm
Sắm sanh
Sắm sửa
Sắm vai
Sắn
Sắn bìm
Sắn dây
Sắng
Sắp
Sắp chữ
Sắp hàng
Sắp sẵn
Sắp sửa
Sắp xếp
Sắp đặt
Sắp ấn
Sắt
Sắt cầm
Sắt góc
Sắt huyết
Sắt móng
Sắt son
Sắt thép
Sắt tây
Sắt từ
Sắt vụn
Sắt điện
Sắt đá
Sắt động
Sằng sặc
Sẵn
Sẵn có
Sẵn dịp
Sẵn lòng
Sẵn sàng
Sẵn tay
Sặc
Sặc gạch
Sặc máu
Sặc sỡ
Sặc sụa
Sặc tiết
Sặm
Sặm màu
Sặt
Sặt sành
Sẹ
Sẹo
Sẻ
Sẻ ngô
Sẻ đồng
Sẻn
Sẻn so
Sẽ
Sẽ biết
Sẽ hay
Sẽ sàng
Sến
Sến cát
Sếp
Sếu
Sếu vườn
Sề
Sề sệ
Sền sệt
Sể
Sểnh
Sểnh ra
Sểnh tay
Sễ
Sệ
Sệ nệ
Sệt
Sỉ
Sỉ nhục
Sỉa
Sỉa chân
Sỉnh
Sị
Sịa
Sịch
Sịt
Sịt mũi
Sọ
Sọ dừa
Sọ khỉ
Sọ kế
Sọc
Sọm
Sọm người
Sọm sẹm
Sọt
Sọt giấy
Sọt rác
Sỏ
Sỏi
Sỏi cát
Sỏi phân
Sỏi ruột
Số
Số bị chia
Số bị nhân
Số chia
Số chẵn
Số dôi
Số dư
Số dương
Số hiệu
Số hư
Số hạng
Số học
Số hữu tỉ
Số không
Số kiếp
Số liệt
Số liệu
Số là
Số lượng
Số lẻ
Số lớn
Số mũ
Số mệnh
Số một
Số mục
Số nghịch đảo
Số nguyên
Số nguyên tố
Số nhiều
Số nhân
Số phận
Số phức
Số thành
Số thập phân
Số thừa
Số thực
Số trị
Số từ
Số tử vi
Số vô tỉ
Số âm
Số ít
Số đen
Số đo
Số đông
Số đề
Số đỏ
Số độc đắc
Số ảo
Sốc
Sống
Sống chết
Sống còn
Sống dai
Sống lưng
Sống lại
Sống mái
Sống nhăn
Sống sít
Sống sót
Sống sượng
Sống thác
Sống thừa
Sống trâu
Sống đuôi
Sống động
Sống đời
Sốp-phơ
Sốt
Sốt cơn
Sốt cương sữa
Sốt dẻo
Sốt gan
Sốt hạch
Sốt hồi quy
Sốt kê
Sốt mòn
Sốt ngoại ban
Sốt nổi cơn
Sốt phát ban
Sốt rong kinh
Sốt ruột
Sốt rét
Sốt rét cơn
Sốt sản
Sốt sắng
Sốt vàng
Sốt vó
Sốt vỡ da
Sốt xuất huyết
Sồ
Sồ sề
Sồi
Sồi rừng
Sồn sồn
Sồn sột
Sồng
Sổ
Sổ chi
Sổ cái
Sổ gấu
Sổ hưu
Sổ hộ khẩu
Sổ kho
Sổ lòng
Sổ lông
Sổ lương
Sổ lồng
Sổ mũi
Sổ nhau
Sổ nhật ký
Sổ quỹ
Sổ rau
Sổ sách
Sổ tay
Sổ thai
Sổ thu
Sổ thu chi
Sổ tiết kiệm
Sổ toẹt
Sổ vàng
Sổ đen
Sổ đinh
Sổ điền
Sổi
Sổng
Sổng miệng
Sổng mồm
Sổng sểnh
Sỗ
Sỗ sàng
Sộp
Sột soạt
Sột sệt
Sột sột
Sớ
Sới
Sớm
Sớm chiều
Sớm hôm
Sớm khuya
Sớm mai
Sớm muộn
Sớm sủa
Sớm trưa
Sớm tối
Sớn sác
Sớt
Sờ
Sờ mó
Sờ nắn
Sờ soạng
Sờ sẫm
Sờ sờ
Sờ sợ
Sờ sững
Sờm sỡ
Sờn
Sờn chí
Sờn lòng
Sở
Sở cầu
Sở cậy
Sở cứ
Sở dĩ
Sở hữu
Sở khanh
Sở kiến
Sở nguyện
Sở quan
Sở thích
Sở thú
Sở trường
Sở tại
Sở vọng
Sở đoản
Sở đắc
Sở ước
Sởi
Sởn
Sởn gáy
Sởn mởn
Sởn sơ
Sởn ốc
Sợ
Sợ hãi
Sợ sệt
Sợi
Sợi bên
Sợi canh
Sợi khổ
Sợi liên bào
Sợi xoắn
Sụ
Sục
Sục sôi
Sục sạo
Sụm
Sụn
Sụn gối
Sụn lưng
Sụn mí
Sụn xơ
Sụp
Sụp lạy
Sụp đổ
Sụt
Sụt giá
Sụt lún
Sụt lở
Sụt sùi
Sụt sịt
Sụt thao
Sụt thế
Sủa
Sủa càn
Sủi
Sủi bọt
Sủi cảo
Sủi tăm
Sủng thần
Sủng ái
Sứ
Sứ bộ
Sứ giả
Sứ mạng
Sứ mệnh
Sứ quán
Sứ quân
Sứ thần
Sứ đoàn
Sứa
Sứa sen
Sứa ống
Sức
Sức bật
Sức bền
Sức chứa
Sức căng
Sức cản
Sức hút
Sức hấp dẫn
Sức học
Sức khỏe
Sức kéo
Sức lao động
Sức lực
Sức mạnh
Sức nặng
Sức sống
Sức vóc
Sức ép
Sức ì
Sức điện động
Sức đẩy
Sứt
Sứt môi
Sứt mẻ
Sứt sẹo
Sừn sựt
Sừng
Sừng hươu
Sừng sỏ
Sừng sộ
Sừng sững
Sừng sực
Sừng trâu
Sử
Sử biên niên
Sử dụng
Sử gia
Sử học
Sử kí
Sử liệu
Sử lược
Sử quan
Sử quán
Sử quân tử
Sử sách
Sử thi
Sử xanh
Sửa
Sửa chữa
Sửa gáy
Sửa lưng
Sửa mình
Sửa nội dung từ
Sửa sai
Sửa sang
Sửa soạn
Sửa tội
Sửa đổi
Sửng
Sửng cồ
Sửng người
Sửng sốt
Sửu
Sữa
Sữa bột
Sữa chua
Sữa chúa
Sữa kế
Sữa non
Sữa ong chúa
Sữa đậu
Sữa đặc
Sững
Sững sờ
Sự
Sự biến
Sự chủ
Sự cố
Sự kiện
Sự lòng
Sự nghiệp
Sự thật
Sự thế
Sự thể
Sự thực
Sự tình
Sự tích
Sự việc
Sự vật
Sự vụ
Sự vụ chủ nghĩa
Sự đời
Sực
Sực nức
Sựng
Sựt
Ta
Ta-lư
Ta-nin
Ta-tu
Ta-tăng
Ta thán
Ta đây
Tai
Tai-ga
Tai biến
Tai bèo
Tai chuột
Tai hoạ
Tai hùm
Tai hại
Tai hồng
Tai mèo
Tai mũi họng
Tai mắt
Tai nghe
Tai ngược
Tai nàn
Tai nạn
Tai quái
Tai tiếng
Tai tái
Tai tượng
Tai voi
Tai vạ
Tai ác
Tai ách
Tai ương
Tam
Tam bành
Tam bản
Tam bảo
Tam bội
Tam cá nguyệt
Tam công
Tam cúc
Tam cương
Tam cấp
Tam diện
Tam dân
Tam giác
Tam giác châu
Tam giác nguyên
Tam giác đạc
Tam giáo
Tam giáp
Tam giới
Tam huyền
Tam hình
Tam hùng
Tam hợp
Tam khôi
Tam liên
Tam nguyên
Tam nhị
Tam phân
Tam phẩm
Tam quan
Tam quang
Tam quyền
Tam quân
Tam sinh
Tam suất
Tam sự
Tam tam chế
Tam thất
Tam thế
Tam thể
Tam thức
Tam thừa
Tam toạng
Tam trường
Tam tài
Tam tòng
Tam tạng
Tam tộc
Tam vị
Tam đa
Tam điểm
Tam đoạn luận
Tam đại
Tan
Tan biến
Tan hoang
Tan nát
Tan rã
Tan tành
Tan tác
Tan tầm
Tan vỡ
Tan xác
Tang
Tang bồng
Tang chế
Tang chủ
Tang chứng
Tang gia
Tang hải
Tang kí sinh
Tang lễ
Tang ma
Tang phục
Tang quyến
Tang thương
Tang tích
Tang tóc
Tang tảng
Tang vật
Tanh
Tanh banh
Tanh bành
Tanh hôi
Tanh tanh
Tanh tao
Tanh tánh
Tanh tưởi
Tanh đồng
Tao
Tao khang
Tao loạn
Tao ngộ
Tao ngộ chiến
Tao nhân
Tao nhã
Tao phùng
Tao đàn
Tarô
Tau
Tay
Tay ba
Tay chân
Tay chơi
Tay cầm
Tay không
Tay lái
Tay mặt
Tay ngang
Tay nghề
Tay nải
Tay phải
Tay quay
Tay sai
Tay thước
Tay thợ
Tay tiên
Tay trong
Tay trái
Tay trên
Tay trắng
Tay tư
Tay vịn
Tay vừa
Tay áo
Tay đòn
Tay đôi
Te
Te te
Te tái
Tem
Tem phiếu
Tem tép
Ten
Ten-nít
Ten đồng
Teng beng
Teo
Teo cơ
Teo da
Tha
Tha bổng
Tha chết
Tha giác
Tha hoá
Tha hình
Tha hương
Tha hồ
Tha lỗi
Tha ma
Tha phương
Tha sinh
Tha thiết
Tha thướt
Tha thẩn
Tha thứ
Tha tội
Thai
Thai bàn
Thai dựng
Thai nghén
Thai nhi
Thai phụ
Thai sinh
Thai sản
Tham
Tham biến
Tham biện
Tham bác
Tham bạo
Tham chiến
Tham chiếu
Tham dự
Tham gia
Tham khảo
Tham lam
Tham luận
Tham mưu
Tham mưu trưởng
Tham nghị
Tham nhũng
Tham quan
Tham sinh
Tham sắc
Tham số
Tham thiền
Tham tri
Tham tài
Tham tàn
Tham tá
Tham tán
Tham tụng
Tham vấn
Tham vọng
Tham ô
Than
Than bánh
Than béo
Than bùn
Than bụi
Than chì
Than cám
Than cốc
Than củi
Than gầy
Than hóa
Than khóc
Than mỏ
Than mỡ
Than nâu
Than nắm
Than phiền
Than quả bàng
Than sàng
Than thở
Than trắng
Than tổ ong
Than van
Than vàng
Than vãn
Than xanh
Than xương
Than ôi
Than đá
Than đỏ
Thang
Thang gác
Thang máy
Thang mây
Thang âm
Thanh
Thanh bình
Thanh bạch
Thanh bần
Thanh cao
Thanh cảnh
Thanh cỡ
Thanh danh
Thanh dịch
Thanh giáo
Thanh giản
Thanh giằng
Thanh hao
Thanh hóa
Thanh khiết
Thanh khí
Thanh la
Thanh liêm
Thanh lâu
Thanh lí
Thanh lương
Thanh lương trà
Thanh lịch
Thanh lọc
Thanh mai
Thanh manh
Thanh minh
Thanh môn
Thanh mạc
Thanh mảnh
Thanh mẫu
Thanh nhàn
Thanh nhã
Thanh nhạc
Thanh niên
Thanh nữ
Thanh phong
Thanh quang
Thanh quản
Thanh quản học
Thanh quản kí
Thanh răng
Thanh sơn
Thanh sắc
Thanh sử
Thanh tao
Thanh thanh
Thanh thiên
Thanh thoát
Thanh thuỷ
Thanh thải
Thanh thản
Thanh thảnh
Thanh thất
Thanh thế
Thanh thỏa
Thanh toán
Thanh tra
Thanh truyền
Thanh trà
Thanh trượt
Thanh trừ
Thanh trừng
Thanh táo
Thanh tâm
Thanh tân
Thanh tú
Thanh tĩnh
Thanh tịnh
Thanh vân
Thanh vận
Thanh vắng
Thanh xuân
Thanh y
Thanh yên
Thanh âm
Thanh điệu
Thanh đạm
Thanh đới
Thao
Thao diễn
Thao luyện
Thao láo
Thao lược
Thao thao
Thao thức
Thao trường
Thao tác
Thao túng
Thau
Thau chua
Thau tháu
Thay
Thay chân
Thay lòng
Thay lông
Thay lảy
Thay lời
Thay phiên
Thay thế
Thay vì
Thay áo
Thay đổi
The
The the
The thé
Then
Then chốt
Theo
Theo dõi
Theo gót
Theo gương
Theo kịp
Theo như
Theo rõi
Theo thời
Theo trai
Theo đuôi
Theo đuổi
Theo đòi
Thi
Thi bá
Thi ca
Thi công
Thi cảm
Thi cử
Thi cử học
Thi gan
Thi gia
Thi giới
Thi hoạ
Thi hài
Thi hành
Thi hào
Thi hương
Thi hội
Thi hứng
Thi khách
Thi khúc
Thi lễ
Thi nhau
Thi nhân
Thi phái
Thi pháp
Thi phú
Thi phẩm
Thi sĩ
Thi thoại
Thi thánh
Thi thư
Thi thể
Thi thố
Thi thử
Thi tuyển
Thi tài
Thi tập
Thi tứ
Thi tửu
Thi văn
Thi vị
Thi vị hóa
Thi xã
Thi ân
Thi đua
Thi đàn
Thi đình
Thi đấu
Thi đồng
Thia
Thia lia
Thin thít
Thinh
Thinh không
Thinh thích
Thiu
Thiu người
Thiu thiu
Thiu thỉu
Thiu thối
Thiêm thiếp
Thiên
Thiên binh
Thiên bẩm
Thiên can
Thiên chúa
Thiên chúa giáo
Thiên chất
Thiên chức
Thiên cung
Thiên cơ
Thiên cư
Thiên cảm
Thiên cầm
Thiên cầu
Thiên cổ
Thiên cực
Thiên di
Thiên giới
Thiên hoàng
Thiên hà
Thiên hương
Thiên hướng
Thiên hạ
Thiên hữu
Thiên hựu
Thiên khai
Thiên khuất
Thiên khải
Thiên kim
Thiên kiến
Thiên kỉ
Trang trước đó (Sao lục)
|
Bài sau (Thiên la)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X