Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Việt - Pháp
Thảo luận Từ điển Việt - Pháp
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Thí phát)
|
Bài sau (Tiền quân dịch)
Thể từ hóa
Thể xác
Thể đôi
Thể địa
Thệ sư
Thệ thủy
Thỉnh
Thỉnh an
Thỉnh cầu
Thỉnh giáo
Thỉnh kinh
Thỉnh mệnh
Thỉnh nguyện
Thỉnh thoảng
Thỉnh thị
Thỉu
Thị
Thị chính
Thị dân
Thị dục
Thị giá
Thị giác
Thị giảng
Thị hiếu
Thị hùng
Thị kính
Thị lang
Thị lực
Thị mẹt
Thị nữ
Thị oai
Thị phi
Thị sai
Thị sát
Thị sảnh
Thị thành
Thị thần
Thị thế
Thị thực
Thị trường
Thị trường hóa
Thị trưởng
Thị trấn
Thị tì
Thị tần
Thị tộc
Thị uy
Thị uỷ
Thị vệ
Thị xã
Thị yến
Thị điều
Thị đồng
Thị độ
Thị độc
Thịch
Thịch thịch
Thịnh
Thịnh danh
Thịnh hành
Thịnh nộ
Thịnh soạn
Thịnh suy
Thịnh thế
Thịnh thời
Thịnh trị
Thịnh tình
Thịnh vượng
Thịnh ý
Thịnh đạt
Thịt
Thịt ba chỉ
Thịt băm
Thịt hầm
Thịt kho
Thịt luộc
Thịt lưng
Thịt mông
Thịt nướng
Thịt nạc
Thịt quay
Thịt rán
Thịt rọi
Thịt săn
Thịt thà
Thịt thăn
Thịt vai
Thịt đông
Thịt ướp
Thọ
Thọ chung
Thọ mệnh
Thọ đường
Thọc
Thọc léc
Thọc lét
Thọt
Thỏ
Thỏ rừng
Thỏ thẻ
Thỏ đế
Thỏi
Thỏm
Thố
Thố hoại
Thố tha
Thốc
Thốc tháo
Thối
Thối chí
Thối hoăng
Thối hoắc
Thối mồm
Thối nát
Thối ruỗng
Thối rễ
Thối rữa
Thối tai
Thối thác
Thối thây
Thốn
Thống
Thống chế
Thống giác kế
Thống khổ
Thống kê
Thống kê học
Thống lãnh
Thống lí
Thống lĩnh
Thống mạ
Thống nhất
Thống nhứt
Thống phong
Thống soái
Thống suất
Thống sứ
Thống thiết
Thống trị
Thống tướng
Thống đốc
Thốt
Thốt nhiên
Thốt nốt
Thồ
Thồi
Thồm lồm
Thồn
Thồn thộn
Thổ
Thổ canh
Thổ công
Thổ cư
Thổ cẩm
Thổ dân
Thổ hoàng liên
Thổ huyết
Thổ hào
Thổ lộ
Thổ mộ
Thổ mộc
Thổ mộc hương
Thổ nghi
Thổ ngơi
Thổ ngữ
Thổ nhưỡng
Thổ nhưỡng học
Thổ phỉ
Thổ phục linh
Thổ quan
Thổ sản
Thổ thần
Thổ ti
Thổ tinh
Thổ trước
Thổ trạch
Thổ tù
Thổ tả
Thổ âm
Thổ địa
Thổi
Thổi mòn
Thổi ngạt
Thổi nấu
Thổi phồng
Thổn thện
Thổn thức
Thộc
Thộn
Thộp
Thộp ngực
Thớ
Thớ lợ
Thớ xoắn
Thớt
Thờ
Thờ cúng
Thờ lửa
Thờ phụng
Thờ thẫn
Thờ tự
Thờ ơ
Thời
Thời biểu
Thời buổi
Thời bình
Thời bệnh
Thời chiến
Thời cuộc
Thời cơ
Thời cục
Thời gian
Thời gian biểu
Thời giá
Thời giờ
Thời hiệu
Thời hạn
Thời khí
Thời khóa biểu
Thời khắc
Thời khắc biểu
Thời kì
Thời kế
Thời la mã
Thời luận
Thời nay
Thời nghi
Thời nhân
Thời sự
Thời sự hóa
Thời thượng
Thời thế
Thời tiết
Thời trang
Thời trân
Thời trị
Thời vận
Thời vị
Thời vụ
Thời xưa
Thời điểm
Thời đàm
Thời đại
Thờn bơn
Thở
Thở dài
Thở dốc
Thở hắt ra
Thở phào
Thở ra
Thở than
Thở vào
Thợ
Thợ bạc
Thợ bạn
Thợ chạm
Thợ cày
Thợ cán
Thợ cưa
Thợ cạo
Thợ cả
Thợ doa
Thợ dệt
Thợ giày
Thợ giặt
Thợ gặt
Thợ gốm
Thợ hàn
Thợ hồ
Thợ in
Thợ khóa
Thợ khắc
Thợ kim hoàn
Thợ kèn
Thợ lặn
Thợ may
Thợ máy
Thợ mã
Thợ mỏ
Thợ mộc
Thợ ngoã
Thợ nguội
Thợ ngôi
Thợ nhuộm
Thợ nề
Thợ phay
Thợ rào
Thợ rèn
Thợ sàng
Thợ sơn
Thợ sắp chữ
Thợ thuyền
Thợ thêu
Thợ thơ
Thợ thủ công
Thợ tiện
Thợ trời
Thợ vẽ
Thợ xẻ
Thợ điện
Thợ đúc
Thợ đấu
Thụ bì
Thụ bệnh
Thụ chức
Thụ cảm
Thụ giáo
Thụ giới
Thụ hình
Thụ lí
Thụ mệnh
Thụ mộc học
Thụ nghiệp
Thụ nạn
Thụ phong
Thụ pháp
Thụ phấn
Thụ tang
Thụ thai
Thụ tinh
Thụ trai
Thụ ân
Thụ động
Thục
Thục hồi
Thục luyện
Thục mạng
Thục nữ
Thục quỳ
Thục tội
Thục địa
Thụi
Thụng
Thụng thịu
Thụp
Thụt
Thụt giữ
Thụt két
Thụt lui
Thụt lùi
Thụt nhuận tràng
Thụt tháo
Thụt tẩy
Thụy du
Thụy hương
Thụy miên liệu pháp
Thủ
Thủ bút
Thủ bạ
Thủ bản
Thủ chỉ
Thủ công
Thủ công nghiệp
Thủ công nghệ
Thủ cấp
Thủ cựu
Thủ dâm
Thủ giữ
Thủ hiến
Thủ hiểm
Thủ hoa
Thủ hòa
Thủ hạ
Thủ hộ
Thủ kho
Thủ khoa
Thủ lãnh
Thủ lĩnh
Thủ lễ
Thủ môn
Thủ mưu
Thủ pháo
Thủ pháp
Thủ phạm
Thủ phận
Thủ phủ
Thủ quân
Thủ quỹ
Thủ thuật
Thủ thuật viên
Thủ thành
Thủ thân
Thủ thư
Thủ thường
Thủ thế
Thủ thỉ
Thủ tiêu
Thủ tiết
Thủ trưởng
Thủ tín
Thủ túc
Thủ tướng
Thủ tướng phủ
Thủ tục
Thủ từ
Thủ tự
Thủ vai
Thủ vĩ ngâm
Thủ xướng
Thủ xảo
Thủ đoạn
Thủ đô
Thủ đắc
Thủa
Thủm
Thủng
Thủng lưới
Thủng thẳng
Thủng thỉnh
Thứ
Thứ ba
Thứ bảy
Thứ bậc
Thứ cấp
Thứ dân
Thứ hai
Thứ hạng
Thứ hầu
Thứ lỗi
Thứ mẫu
Thứ nam
Thứ nguyên
Thứ năm
Thứ nữ
Thứ phi
Thứ phát
Thứ phòng
Thứ phẩm
Thứ sinh
Thứ sáu
Thứ sử
Thứ thất
Thứ trưởng
Thứ tư
Thứ tử
Thứ tự
Thứ vị
Thứ yếu
Thứ đẳng
Thứ đến
Thứ đệ
Thức
Thức dậy
Thức giả
Thức giấc
Thức nhắc
Thức thời
Thức thức
Thức tỉnh
Thức uống
Thức ăn
Thừ
Thừa
Thừa cơ
Thừa dịp
Thừa hành
Thừa hưởng
Thừa kế
Thừa lương
Thừa lệnh
Thừa mệnh
Thừa mứa
Thừa nhận
Thừa phái
Thừa phát lại
Thừa quản
Thừa số
Thừa sức
Thừa thãi
Thừa thắng
Thừa thế
Thừa tiếp
Thừa trừ
Thừa tướng
Thừa tập
Thừa từ
Thừa tự
Thừa ân
Thừa động
Thừa ưa
Thừa ủy nhiệm
Thừa ứa
Thừng
Thừng chão
Thừng mực
Thừng tinh
Thử
Thử hỏi
Thử lòng
Thử lửa
Thử nghiệm
Thử sức
Thử thách
Thửa
Thự thạch
Thực
Thực bào
Thực bì
Thực bụng
Thực chi
Thực chất
Thực chứng
Thực dân
Thực dân mới
Thực dân địa
Thực dụng
Thực dụng chủ nghĩa
Thực hiện
Thực hành
Thực hình
Thực hư
Thực học
Thực khách
Thực là
Thực lòng
Thực lợi
Thực lục
Thực lực
Thực nghiệm
Thực nghiệp
Thực phẩm
Thực quyền
Thực quản
Thực ra
Thực sự
Thực tay
Thực thi
Thực thu
Thực thà
Thực thể
Thực thụ
Thực tiễn
Thực trạng
Thực tài
Thực tâm
Thực tình
Thực tại
Thực tại hóa
Thực tập
Thực tập sinh
Thực tế
Thực từ
Thực vật
Thực vật chí
Thực vật học
Thực đơn
Thực địa
Thực định
Ti
Ti-cô
Ti-pô
Ti-vi
Ti chức
Ti hào
Ti hí
Ti niết
Ti phiên
Ti thể
Ti ti
Ti tiện
Ti toe
Ti trúc
Ti trưởng
Ti tích
Ti tầng
Ti tỉ
Tia
Tia hồng ngoại
Tia ló
Tia tía
Tia tới
Tia tử ngoại
Tia vũ trụ
Tim
Tim gan
Tim la
Tim mạch
Tim tím
Tim đen
Tin
Tin buồn
Tin chắc
Tin cẩn
Tin cậy
Tin dùng
Tin học
Tin lành
Tin mừng
Tin nhạn
Tin nhảm
Tin sương
Tin tưởng
Tin tức
Tin vặt
Tin vịt
Tin yêu
Tin đồn
Tinh
Tinh anh
Tinh binh
Tinh bào
Tinh bột
Tinh chất
Tinh chế
Tinh cất
Tinh cầu
Tinh diệu
Tinh dầu
Tinh dịch
Tinh giảm
Tinh giản
Tinh hoa
Tinh hoa chủ nghĩa
Tinh hoàn
Tinh hồng nhiệt
Tinh khiết
Tinh khí
Tinh khôi
Tinh khôn
Tinh kì
Tinh luyện
Tinh lạc
Tinh lực
Tinh ma
Tinh mơ
Tinh mạc
Tinh nghĩa
Tinh nghịch
Tinh nguyên học
Tinh nhanh
Tinh nhuệ
Tinh quái
Tinh ranh
Tinh sai
Tinh sương
Tinh thuần
Tinh thành
Tinh thông
Tinh thạch
Tinh thạo
Tinh thần
Tinh thần hóa
Tinh thể
Tinh thể học
Tinh thục
Tinh tinh
Tinh trùng
Tinh tuý
Tinh tú
Tinh tươm
Tinh tường
Tinh tế
Tinh tỉnh
Tinh tử
Tinh vi
Tinh vân
Tinh vệ
Tinh xác
Tinh xảo
Tinh ý
Tinh đời
Tiu
Tiu nghỉu
Tiu nguỷu
Tiêm
Tiêm chủng
Tiêm kích
Tiêm la
Tiêm lửa
Tiêm mao
Tiêm nhiễm
Tiêm nhập
Tiêm truyền
Tiêm tất
Tiêm tế
Tiên
Tiên chỉ
Tiên cung
Tiên cô
Tiên cảnh
Tiên giác
Tiên giới
Tiên hiền
Tiên hoa
Tiên hoạch
Tiên kiến
Tiên linh
Tiên liệt
Tiên liệu
Tiên lượng
Tiên mao trùng
Tiên nga
Tiên nghiệm
Tiên nho
Tiên nhân
Tiên nữ
Tiên phong
Tiên quyết
Tiên quân
Tiên rồng
Tiên sinh
Tiên sư
Tiên thiên
Tiên thánh
Tiên thường
Tiên thề
Tiên thủ
Tiên tiến
Tiên tri
Tiên triết
Tiên triệu
Tiên tổ
Tiên tử
Tiên vương
Tiên ông
Tiên đan
Tiên đoán
Tiên đề
Tiên đề hoá
Tiên định
Tiên đồng
Tiêng tiếc
Tiêu
Tiêu biến
Tiêu biểu
Tiêu bản
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn hóa
Tiêu chảy
Tiêu cự
Tiêu cự kế
Tiêu cực
Tiêu dao
Tiêu diêu
Tiêu diệt
Tiêu dùng
Tiêu hao
Tiêu hoá
Tiêu huyền
Tiêu hôn
Tiêu hồn
Tiêu hủy
Tiêu khiển
Tiêu ma
Tiêu muối
Tiêu ngữ
Tiêu non
Tiêu pha
Tiêu phí
Tiêu phòng
Tiêu sinh
Tiêu sái
Tiêu sơ
Tiêu sầu
Tiêu sắc
Tiêu sọ
Tiêu tan
Tiêu tao
Tiêu thuỷ
Tiêu thổ
Tiêu thụ
Tiêu tiền
Tiêu trừ
Tiêu tán
Tiêu tức
Tiêu vong
Tiêu xài
Tiêu xưng
Tiêu âm
Tiêu điều
Tiêu điểm
Tiêu đề
Tiêu độc
Tiếc
Tiếc công
Tiếc của
Tiếc lời
Tiếc ngẫn
Tiếc nuối
Tiếc rẻ
Tiếc sức
Tiếc thay
Tiếc thương
Tiếm
Tiếm chủ
Tiếm ngôi
Tiếm quyền
Tiếm vị
Tiếm đoạt
Tiến
Tiến bộ
Tiến công
Tiến cống
Tiến cử
Tiến hoá
Tiến hành
Tiến quân
Tiến sĩ
Tiến thoái
Tiến thân
Tiến thủ
Tiến triển
Tiến trình
Tiến tới
Tiến độ
Tiến động
Tiếng
Tiếng dội
Tiếng dữ
Tiếng kinh
Tiếng kêu
Tiếng là
Tiếng lành
Tiếng lóng
Tiếng nói
Tiếng rằng
Tiếng thơm
Tiếng thế
Tiếng thổi
Tiếng tăm
Tiếng tốt
Tiếng vang
Tiếng vọng
Tiếng xấu
Tiếng địch
Tiếng đồn
Tiếng đồng hồ
Tiếng động
Tiếng ồn
Tiếp
Tiếp chiến
Tiếp chuyện
Tiếp cận
Tiếp cứu
Tiếp diễn
Tiếp dẫn
Tiếp giáp
Tiếp hợp
Tiếp khách
Tiếp khẩu
Tiếp kiến
Tiếp kí
Tiếp liên
Tiếp liệu
Tiếp lời
Tiếp máu
Tiếp ngôn
Tiếp nhận
Tiếp nối
Tiếp phát
Tiếp phẩm
Tiếp quản
Tiếp rước
Tiếp sau
Tiếp sức
Tiếp tay
Tiếp theo
Tiếp thu
Tiếp thị
Tiếp thụ
Tiếp tuyến
Tiếp tân
Tiếp tế
Tiếp tố
Tiếp tục
Tiếp viên
Tiếp viện
Tiếp vĩ ngữ
Tiếp vận
Tiếp xúc
Tiếp âm
Tiếp điểm
Tiếp đãi
Tiếp đón
Tiếp đầu ngữ
Tiếp ảnh
Tiếp ứng
Tiết
Tiết canh
Tiết chế
Tiết diện
Tiết dê
Tiết dục
Tiết giảm
Tiết hạnh
Tiết kiệm
Tiết liệt
Tiết lưu
Tiết lậu
Tiết lộ
Tiết mao
Tiết mục
Tiết nghĩa
Tiết niệu
Tiết phụ
Tiết tháo
Tiết thực
Tiết túc
Tiết tấu
Tiết tố
Tiết điệu
Tiết độ
Tiết độ sứ
Tiết ước
Tiếu lâm
Tiềm giác
Tiềm kích
Tiềm lực
Tiềm nhập
Tiềm năng
Tiềm sinh
Tiềm thuỷ đỉnh
Tiềm thức
Tiềm tiệm
Tiềm tàng
Tiềm vọng
Tiềm ẩn
Tiền
Tiền bào tử
Tiền bạc
Tiền bối
Tiền công
Tiền căn
Tiền cước
Tiền cảnh
Tiền cọc
Tiền cổ điển
Tiền của
Tiền diệp lục
Tiền duyên
Tiền dư
Tiền dạng
Tiền giấy
Tiền hồ
Tiền khai hoa
Tiền khoa học
Tiền khu
Tiền khởi nghĩa
Tiền kiếp
Tiền kì
Tiền liệt
Tiền láng
Tiền lãng mạn
Tiền lưng
Tiền lương
Tiền lẻ
Tiền lệ
Tiền mặt
Tiền ngay
Tiền ngữ
Tiền nhiệm
Tiền nhân
Tiền nong
Tiền nước
Tiền phong
Tiền phân bào
Tiền phòng
Tiền phôi
Tiền phương
Tiền quân
Trang trước đó (Thí phát)
|
Bài sau (Tiền quân dịch)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X