Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
(Chính)
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Anh - Nhật
Thảo luận Từ điển Anh - Nhật
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
Request
Request talk
thongbaocongdong
UserWiki
User profile
CongDong
thongbaoduan
duancongdong
gioithieu
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Giao kèo)
|
Bài sau (Gợi lại)
Giấy ủy quyền
Giấy ủy thác thuê tàu
Giần
Giầu có
Giầu nghèo
Giầy
Giầy cao cổ
Giầy cao gót
Giầy cao su
Giầy dã ngoại
Giầy dã ngoại (gót thấp)
Giầy thể thao
Giầy ống
Giẫm
Giẫm bẹp
Giậm chân
Giận
Giận dữ
Giận dựng tóc gáy
Giận giữ
Giận sôi lên
Giật
Giật (mình)
Giật bắn mình
Giật gân
Giật lùi
Giật mình
Giật mạnh
Giật phăng ra
Giật phắt
Giật điện
Giậu
Giắc cắm
Giắc cắm cái
Giắc nối
Giắc quang
Giằng
Giặc
Giặt
Giặt dở tay
Giặt giũ
Giặt giũ quần áo
Giặt khô ngay không cần là
Giặt là
Giặt sạch
Giặt ủi
Giẻ
Giẻ lau
Giẻ lau bảng
Giẻ rách
Giẻ rửa bát
Giếng
Giếng dầu
Giếng khoan
Giếng mù
Giếng nghiêng
Giếng nước
Giếng phun
Giếng phun khí
Giếng thoát
Giếng trời
Giếng vận chuyển vật liệu xây dựng
Giết
Giết hại
Giết người
Giọng
Giọng alto
Giọng cao
Giọng cao (chất giọng)
Giọng dỗ ngon dỗ ngọt
Giọng hát
Giọng mũi
Giọng nam cao
Giọng nam trung
Giọng nam trầm
Giọng người vùng Kansai
Giọng nói
Giọng nói buồn thảm
Giọng nói giận dữ
Giọng nói hay
Giọng nói mê hồn
Giọng nói mê ly
Giọng nói nghẹn ngào
Giọng nói nghẹn trong nước mắt
Giọng nói ngọt ngào
Giọng nói sắc gọn
Giọng nói sắp khóc
Giọng nói từ trời cao
Giọng nữ cao
Giọng nữ trong
Giọng nữ trầm
Giọng teno
Giọng thấp
Giọng thực
Giọng to
Giọng trầm
Giọng trần
Giọt
Giọt hàn
Giọt mưa
Giọt nước
Giọt nước mắt nóng hổi
Giỏ
Giỏ cá
Giỏ hoa
Giỏ xách
Giỏ đựng cá
Giỏi
Giỏi giang
Giờ
Giờ Mùi
Giờ Tý
Giờ buổi tối
Giờ bận
Giờ cao điểm
Giờ chuẩn của Nhật Bản
Giờ chơi ra giữa giờ
Giờ công
Giờ dậu
Giờ giấc
Giờ giấc phù hợp
Giờ gà gáy sáng
Giờ học
Giờ học nhóm
Giờ làm việc
Giờ làm việc thực tế
Giờ này
Giờ phút
Giờ vàng
Giờ vàng (giờ cao điểm có số người xem TV nhiều nhất. Tính từ 7 giờ tối cho đến 12 giờ đêm)
Giờ đi ngủ
Giờ địa phương
Giời leo
Giỡn
Giỡn cợt
Giục
Giục giã
Giữ
Giữ bên trái
Giữ bóng
Giữ bằng dây
Giữ chân
Giữ chặt
Giữ chặt không buông ra
Giữ chặt một phần trên toàn thể
Giữ chỗ trước
Giữ cố định
Giữ gìn
Giữ im lặng
Giữ khoảng cách
Giữ kín
Giữ lâu
Giữ lại
Giữ lời hứa
Giữ mãi
Giữ mọi bản quyền
Giữ nguyên
Giữ nguyên hiện trạng
Giữ nguyên tắc
Giữ nhà
Giữ thông báo rằng vẫn còn hoạt động
Giữ trong kho
Giữ truyền thống
Giữ trẻ
Giữ việc
Giữ vững
Giữ yên lặng
Giữ đúng kích thước thực sự
Giữ được
Giữ được lâu
Giữ ở trong nhà
Giữa
Giữa anh chị em ruột với nhau
Giữa chừng
Giữa hành trình
Giữa hè
Giữa hạ
Giữa lúc cao trào
Giữa lúc làm việc
Giữa lúc đỉnh điểm
Giữa mùa hè
Giữa mùa đông
Giữa ngày
Giữa người ủy thác với người ủy thác
Giữa người ủy thác với đại lý
Giữa đêm
Giữa đông
Giữa đường
Giựt gân
Giở lại
Giở sách
Giỗ
Giỗ chạp
Giống
Giống chó côli
Giống cái và giống đực
Giống cây keo
Giống mèo
Giống nhau
Giống nhau như hai giọt nước
Giống nhau như đúc
Giống như
Giống như là
Giống như người bình thường
Giống như thật
Giống như thế
Giống như vậy
Giống như đất sét
Giống nòi
Giống sò hến
Giễu
Giễu cợt
Giới
Giới buôn bán
Giới buôn lậu
Giới bác học
Giới báo chí
Giới chuyên chở
Giới chuyên chở phổ thông
Giới chính trị
Giới công nghiệp
Giới hạn
Giới hạn (độ bền)
Giới hạn bền khi kéo và độ bền rão
Giới hạn chảy
Giới hạn chỉ mục hóa
Giới hạn cuối cùng
Giới hạn cảnh báo
Giới hạn delta
Giới hạn dưới
Giới hạn dưới của cửa sổ
Giới hạn gia công
Giới hạn giá
Giới hạn hạt kết tinh
Giới hạn khoảng tham số
Giới hạn khói thải
Giới hạn mỏi
Giới hạn nguồn điện
Giới hạn ngắt
Giới hạn nhỏ nhất
Giới hạn nén
Giới hạn phía Nam
Giới hạn quy cách
Giới hạn quy định
Giới hạn quản lý
Giới hạn quản lý dưới
Giới hạn quản lý trên
Giới hạn sử dụng
Giới hạn thu hẹp
Giới hạn thời gian
Giới hạn thực thể
Giới hạn tin cậy
Giới hạn toàn bộ
Giới hạn trên
Giới hạn trên của cửa sổ
Giới hạn uốn
Giới hạn về độ rão
Giới hạn xác suất
Giới hạn xử lý
Giới hạn đàn hồi
Giới hạn đáy
Giới học thuật
Giới khoa học
Giới kinh doanh
Giới luật
Giới luật (của tôn giáo)
Giới luật sư
Giới lũng đoạn
Giới môi giới chứng khoán
Giới nghiêm
Giới ngân hàng
Giới quan chức
Giới sumo
Giới thiệu
Giới thiệu, quảng cáo công ty với người đại lý
Giới thương mại
Giới trí thức
Giới trẻ
Giới tuyến
Giới tài chính
Giới tính
Giới tính khác
Giới tạo mốt
Giới từ
Giới tự nhiên
Giới âm nhạc
Giới điêu khắc
Giới điện ảnh
Giộp sơn
Glycôn êtylen
Glyxerin
Goa-tê-ma-la
Godzilla
Gom
Gom góp
Gopher
Goòng lật
Goòng phát ra tiếng bình bịch
Gram
Granat
Graphit
Grin-uýt
Grin-uýt (giờ quốc tế)
Guippy
Guốc
Guốc (phanh)
Guốc cao gót
Guốc dẫn động
Guốc hãm
Guốc hãm kéo
Guốc hãm toa xe
Guốc làm việc
Guốc mộc
Guốc mộc xỏ ngón
Guốc nổi
Guốc phanh
Guốc phanh cao su
Guốc thứ cấp
Guốc trượt
Guốc trượt dọc
Guốc trượt đáy
Guốc trượt ướt
Guốc vận hành
Guốc đi trong thời tiết khô
Guốc đi trong vườn
Guốc điều khiển
Guồng
Guồng máy
Guồng nước
Guồng đạp nước
Gyoza (món ăn Nhật)
Gà
Gà ban tam
Gà chọi
Gà con
Gà công nghiệp
Gà giò để nướng
Gà gáy
Gà gật
Gà lôi
Gà mái
Gà non
Gà nướng
Gà rán
Gà rừng
Gà trống
Gà tây
Gà đuôi dài
Gà đá
Gài
Gài bẫy
Gài cửa
Gài khuy
Gài lại
Gài then
Gài vào
Gàn
Gàn dở
Gào
Gào lên
Gào thét
Gàu
Gàu kéo dạng ống đứng
Gàu kéo dầu dạng ống đứng
Gàu ngoạm
Gàu ngoạm khởi động
Gàu nạo vết bùn
Gàu thùng
Gàu trên da đầu
Gàu xúc kéo
Gàu xúc ngược
Gày mòn
Gá cố định
Gá kiểm tra
Gá lắp ráp
Gá rửa
Gác
Gác bỏ
Gác chuông
Gác chân lên bàn
Gác cổng
Gác lên
Gác lửng
Gác máy
Gác xép
Gái
Gái bán hoa
Gái chuốc rượu
Gái già
Gái gọi
Gái hầu rượu
Gái làng chơi
Gái mại dâm
Gái mại dâm có giấy phép hành nghề
Gái nhảy
Gái trinh
Gái điếm
Gái đĩ
Gái đứng đường
Gán
Gán chức năng cho phím
Gán các chức năng phím
Gán giá trị
Gán lại
Gán việc
Gánh
Gánh chịu
Gánh gạo
Gánh lấy
Gánh nặng
Gánh vác
Gánh vác nhiệm vụ
Gánh vác trách nhiệm công việc
Gáo
Gáo múc dầu
Gáy
Gân
Gân (lá)
Gân ngang (khuôn)
Gân tăng bền
Gây
Gây bực mình
Gây bối rối
Gây chiến
Gây chuyện
Gây chú ý
Gây chướng ngại
Gây chấn động
Gây cản trở
Gây dựng
Gây gổ
Gây hại
Gây hấn
Gây khó khăn
Gây kinh ngạc
Gây lo âu
Gây lầm lạc
Gây men
Gây mê
Gây mê toàn thân
Gây mê tại chỗ
Gây ngạc nhiên
Gây nhiễu
Gây nhầm lẫn
Gây nên
Gây phiền hà
Gây ra
Gây ra lỗi
Gây sợ hãi
Gây sức ép
Gây sửng sốt
Gây sự
Gây thiệt hại
Gây thương tích
Gây trở ngại
Gây tác hại
Gây tác hại xấu
Gây tác động tới
Gây tê
Gây tò mò tranh cãi
Gây tổn hại
Gây tổn thất
Gây xôn xao
Gây xúc động
Gây xúc động mạnh
Gây án
Gây áp lực
Gây đau buồn
Gây đau đớn
Gây ưu phiền
Gây ảnh hưởng
Gây ảnh hưởng bất lợi
Gây ảnh hưởng lớn
Gây ảnh hưởng xấu
Gây ấn tượng mạnh
Gây ồn ào
Gã
Gã râu quặp
Gã ta
Gã to béo
Gã tồi
Gã đàn ông to cao
Gã đó
Gã đầu trọc
Gã ấy
Gãi
Gãy góc
Gãy trục
Gãy xương
Gãy đổ
Gì cơ...
Gì thì gì
Gìn giữ
Gò
Gò bó
Gò tôn để tạo thành vật dụng
Gò đống
Góa phụ
Góc
Góc Euler
Góc an toàn (khi xe lên cầu)
Góc bao hàm
Góc bulông chính
Góc bằng nhau
Góc cam
Góc chiếu
Góc chuyển tiếp
Góc chìa
Góc chìa ra ở phía sau
Góc chốt chính
Góc chịu lực đàn hồi
Góc cong
Góc cạnh
Góc cắt
Góc cắt ren
Góc cực
Góc cổ trục gá lắp đầu thanh truyền
Góc dừng
Góc giạt
Góc hóng mát
Góc khuất
Góc khóa
Góc khúc xạ
Góc khởi hành
Góc khớp
Góc liệng (máy bay)
Góc lái
Góc lõm
Góc lượn
Góc lướt nghiêng
Góc lệch nghiêng
Góc ma sát
Góc mở cam
Góc mở của vết nứt
Góc mở đầu vết nứt
Góc một phần tư
Góc nghiêng
Góc nghiêng (tính bằng độ) của trục xoay bánh xe (đối với đường thẳng đứng)
Góc nghiêng chốt trục
Góc nghiêng của bánh xe
Góc nghiêng toàn thể
Góc nghiêng tới (tính bằng độ) của trục bánh xe
Góc nghỉ
Góc ngoài
Góc nhô
Góc nhô ra phía trước
Góc nhọn
Góc phun ion
Góc phía nam
Góc phương vị
Góc phải dưới
Góc phải trên
Góc phố
Góc quay của thanh truyền
Góc quay ký tự
Góc rẽ
Góc rộng
Góc sai lệch
Góc so le
Góc thoát
Góc thoát dao cắt
Góc thoát sau
Góc thoát trước
Góc tiến
Góc tiến gần
Góc tiếp xúc
Góc trong
Góc trái dưới
Góc trái trên
Góc trôi
Góc trôi lên
Góc trượt
Góc trượt một bên
Góc trước của dao cắt
Góc trải rộng
Góc tâm
Góc tù
Góc tường hõm vào để đồ trang trí
Góc tựa
Góc tới
Góc uốn
Góc vuông
Góc vênh
Góc vặn
Góc xoắn
Góc xuất phát
Góc đánh lửa
Góc đưa dao cắt
Góc đường
Góc đổ phía trước (của chân chống)
Góc đổ thân xe
Góc độ
Góc ở tâm
Gói
Gói IC
Gói bọc
Gói có độ dài cố định
Gói công cụ lập trình
Gói dữ liệu
Gói ghém
Gói hàng
Gói nhỏ
Gói phần mềm
Gói phần mềm quản lý hệ thống
Gói thông tin
Gói tin
Gói trực tuyến
Gói vào
Gói ứng dụng
Góp mặt
Góp nhặt
Góp phần vào
Góp sức
Góp thêm vào
Góp vốn
Gót
Gót cao cỡ trung
Gót chân
Gót chân Asin
Gót giày
Gôm
Gôm arabic
Gôm buna
Gôm butađien
Gôm lắc
Gôm nhão
Gôm sửa chữa
Gôm vá
Gôm xoắn
Gôm xốp
Gôm đông cứng
Gôm đệm
Gôn
Gôn trong và gôn ngoài
Gông
Gõ
Gõ cửa
Gõ kiến
Gõ nhịp bằng chân
Gõ phách
Gõ vào
Gõ để chuẩn đoán
Gùi
Gút
Gút dây
Gút nối dây
Găm
Găng dữ liệu
Găng tay
Găng tay da hở ngón dùng trong thể thao
Găng tơ
Găngxtơ
Gươm dài
Gươm giáo
Gươm gỗ
Gươm trần
Gươm tuốt khỏi vỏ
Gương
Gương ba mặt
Gương bên hông
Gương bên trong
Gương chiếu hậu
Gương chống lóa mắt
Gương cầm tay
Gương hậu
Gương lõm
Gương lớn
Gương mẫu
Gương mặt
Gương mặt buồn bã
Gương mặt mới
Gương mặt u ám
Gương parabôn
Gương phản chiếu
Gương phản chiếu nhanh
Gương phản chiếu trong đèn xe
Gương phản xạ
Gương phản xạ hình parabôn
Gương phụ bên dưới
Gương soi
Gương sáng
Gương trang điểm
Gương trong phòng
Gương trên đường
Gương tủ đứng
Gương đi đường
Gương điện tử
Gượng
Gượng cười
Gượng gạo
Gạ
Gạ gẫm
Gạc
Gạch
Gạch Crom
Gạch bỏ
Gạch chân
Gạch chéo
Gạch chịu lửa
Gạch dưới
Gạch hoa
Gạch liên kết
Gạch lát nền
Gạch men
Gạch mỏng lát tường
Gạch neo
Gạch ngang
Gạch ngói
Gạch nối mềm
Gạch phơi nắng
Gạch thẳng nối
Gạch tráng men
Gạch tên
Gạn hỏi
Gạn lọc ra
Gạo
Gạo Nam Kinh
Gạo chuẩn bị cho món sushi
Gạo chưa nấu chín
Gạo chưa xay xát
Gạo cũ
Gạo cẩm
Gạo dự trữ
Gạo lứt
Gạo mới
Gạo nước ngoài
Gạo nếp
Gạo nội địa
Gạo sản xuất trong nước
Gạo sống
Gạo trắng
Gạo tẻ
Gạo xát
Gạt
Gạt (đai, ly hợp)
Gạt bỏ
Gạt gẫm
Gạt tàn
Gạt tàn thuốc
Gả
Gả chồng
Gả con gái
Gảy
Gấm
Gấm thêu kim tuyến
Gấp
Gấp...lần
Gấp 3 lần
Gấp ba
Gấp bội
Gấp gáp
Gấp lại
Gấp mép
Gấp mười
Gấp nếp
Gấp nếp phía sau
Gấp rút
Gấp sách lại
Gấp trăm lần
Gấp đôi
Gấu
Gấu kao-la
Gấu kôala
Gấu panđa
Gấu quần
Gấu trúc
Gấu trắng
Gấu áo
Gấu đen
Gầm
Gầm gừ
Gầm lên
Gần
Gần bằng mẫu
Gần bằng nhau
Gần chết
Gần gũi
Gần hết giới hạn
Gần như là
Gần như nhau
Gần nhất
Gần nửa lít
Gần song song
Gần trung tâm
Gần đây
Gần đúng
Gầu
Gầu cào
Gầu xúc
Gầu xúc máy kéo
Gầu xúc đất của máy xúc đất
Gầy
Gầy bé
Gầy giơ xương
Gầy guộc
Gầy gò ốm yếu
Gầy mòn
Gầy mòn vì yêu
Gầy yếu
Gầy yếu lắm bệnh
Gầy đi
Gầy đét
Gầy đét xì mo cau
Gầy ốm
Gẫy
Gẫy lẫy
Gập
Gập gềnh
Gập lại
Gập vào
Gập về phía trước
Gật
Gật gà gật gù
Gật gù
Gật đầu
Gật đầu bằng lòng
Gật đầu đồng ý
Gậy
Gậy chèn bánh xe đỗ
Gậy chọc bi-a
Gậy chỉ huy
Gậy gỗ truyền tay
Gậy ngắn để đánh gôn
Gậy sắt
Gậy thụt bi-a
Gậy to
Gậy trượt tuyết
Gậy ông lại đập lưng ông
Gậy đánh bi-a
Gậy đánh bóng
Gắn
Gắn bó
Gắn chặt
Gắn cứng
Gắn keo đệm lót
Gắn kết
Gắn liền với
Gắn liền với quyền
Gắn lại
Gắn mát tít
Gắn sẵn
Gắn thêm
Gắn thẻ
Gắn trên mặt phẳng
Gắn vào
Gắn với quyền
Gắn xi măng
Gắng
Gắng gượng
Gắng học
Gắng sức
Gắng sức làm
Gắp
Gắp lên
Gắp xe
Gắt
Gắt gỏng
Gặm
Gặm mòn
Gặm nhấm
Gặp
Gặp (kính ngữ)
Gặp chướng ngại
Gặp gỡ
Gặp gỡ chuyện trò
Gặp gỡ ngẫu nhiên
Gặp gỡ tình cờ
Gặp khó khăn
Gặp lại
Gặp may
Gặp mặt
Gặp mặt và trao đổi
Gặp mặt để trao đổi
Gặp nhau
Gặp nhau theo kế hoạch
Gặp nhau tại nơi và thời gian đã sắp xếp trước
Gặp nhau tại điểm hẹn
Gặp phải
Gặp phải khó khăn
Gặp rắc rối
Gặp rủi ro
Gặp tai nạn
Gặp vận đỏ
Gặp đâu lợi dụng đấy
Gặt
Gặt hái
Gặt về
Gọi
Gọi bằng tham chiếu
Gọi chọn lọc kỹ thuật số
Gọi chức năng
Gọi dạ bảo vâng
Gọi hàm
Gọi hàm theo tham chiếu
Gọi hàm từ xa (RMI)
Gọi hàm đệ quy
Gọi là
Gọi lại
Gọi món
Gọi một cách đệ quy
Gọi ra
Gọi theo ba cách
Gọi theo từng món một
Gọi thầu
Gọi thủ tục từ xa
Gọi tên
Gọi tập trung cầu thủ
Gọi từ người đến người
Gọi tự động
Gọi vĩ lệnh
Gọi về
Gọi về chỗ cũ
Gọi âu yếm
Gọi điện
Gọi điện thoại
Gọi điện thoại trực tiếp
Gọi đến
Gọi đệ quy
Gọi địa chỉ rút gọn
Gọn
Gọn ghẽ
Gọn gàng
Gọng
Gọng (ô)
Gọng cao su
Gọng kim loại
Gọng kính
Gọt
Gọt bút chì
Gọt giũa
Gọt rìa xờm
Gọt thô
Gọt vỏ
Gỏi cá
Gờ
Gờ chắn bùn
Gờ chịu đầu trục
Gờ cửa kính sau
Gờ cửa sổ sau
Gờ làm mát
Gờ lồi
Gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy)
Gờ sắc
Gờ trang trí
Gờ trước của cánh máy bay
Gờ tản nhiệt
Gờ vít
Gờ định vị
Gỡ
Gỡ bỏ
Gỡ bỏ chương trình
Gỡ bỏ phần mềm
Gỡ mối hàn
Gỡ rối
Gỡ rối trực tuyến
Gợi
Gợi cảm
Gợi dục
Gợi lên
Gợi lên lòng thương
Trang trước đó (Giao kèo)
|
Bài sau (Gợi lại)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X