Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
Xem trang từ:
Không gian:
Request talk
duancongdong
gioithieu
thongbaocongdong
(Chính)
Request
thongbaocongdong
thongbaoduan
Thảo luận
Thành viên
Thảo luận Thành viên
Từ điển Anh - Nhật
Thảo luận Từ điển Anh - Nhật
Hình
Thảo luận Hình
MediaWiki
Thảo luận MediaWiki
Tiêu bản
Thảo luận Tiêu bản
Trogiup
Thảo luận Trợ giúp
Thể loại
Thảo luận Thể loại
UserWiki
User profile
CongDong
Tất cả các trang
|
Trang trước đó (Hớt tóc gáy)
|
Bài sau (Không gay gắt)
Khoảng cách gần
Khoảng cách hàng (rivê)
Khoảng cách ký tự
Khoảng cách lấy mẫu
Khoảng cách phanh
Khoảng cách thanh treo để treo sản phẩm sơn
Khoảng cách theo đường chim bay
Khoảng cách tiêu điểm
Khoảng cách trung bình
Khoảng cách trục (ôtô)
Khoảng cách trục bánh xe
Khoảng cách tuyến tính
Khoảng cách tính bằng dặm
Khoảng cách tầng
Khoảng cách xa
Khoảng cách điểm
Khoảng cách đến đầu file
Khoảng dao động của giá cả
Khoảng dài
Khoảng dừng
Khoảng dự trữ hệ số khuếch đại
Khoảng dịch chuyển bàn đạp
Khoảng giá
Khoảng giữa
Khoảng giữa mùa đông
Khoảng gấp
Khoảng hẫng
Khoảng hở
Khoảng hở của xe
Khoảng khi nào
Khoảng không
Khoảng một nửa
Khoảng ngừng
Khoảng rung lắc
Khoảng rộng cắt gọt
Khoảng sai số
Khoảng sân nhỏ trước cửa nhà
Khoảng thời gian
Khoảng thời gian dài
Khoảng thời gian không phải làm gì
Khoảng thời gian mà một việc tồn tại
Khoảng thời gian nghỉ ngắn
Khoảng thời gian nhiều khán thính giả theo dõi nhất
Khoảng thời gian này
Khoảng thời gian rất ngắn
Khoảng thời gian tĩnh mịch
Khoảng thời gian tạm dừng
Khoảng tin cậy
Khoảng trời
Khoảng trống
Khoảng trống cấu hình
Khoảng trống giữa các bản ghi
Khoảng trống giữa các khối
Khoảng trống đường
Khoảng tuổi
Khoảng vượt quá
Khoảng xếp trống
Khoảng ôm
Khoảng đáng tin cậy
Khoảng đối số
Khoảnh khắc
Khoảnh khắc cuối cùng của người chết
Khoắng
Khoẻ
Khoẻ khoắn
Khoẻ mạnh
Khu
Khu Tây Luân Đôn
Khu Tây Luân Đôn (khu nhà ở sang trọng ở Luân đôn)
Khu an dưỡng
Khu an toàn
Khu biệt
Khu bảo tồn thiên nhiên
Khu bảo tồn tự nhiên
Khu bỏ phiếu
Khu bờ sông
Khu ca ve
Khu chung cư
Khu chế xuất
Khu có gái bán hoa
Khu công nghiệp
Khu công nghệ cao
Khu cảng
Khu cấm
Khu của những người cùng nghề
Khu du lịch
Khu dự trữ
Khu dịch vụ công cộng
Khu giải phóng
Khu giải trí
Khu học xá
Khu khai khoáng
Khu khai thác
Khu khai thác gỗ
Khu kinh tế mở
Khu liên hợp
Khu lầu xanh
Khu mỏ
Khu nghỉ mát
Khu người Do Thái
Khu người Hoa
Khu nhà
Khu nhà trường
Khu nhà tập thể
Khu nhà ở
Khu nhà ở liên hợp
Khu nhà ổ chuột
Khu phi quân sự
Khu phố
Khu phố 1
Khu phố Nhật Bản
Khu phố buôn bán
Khu phố quanh lâu đài
Khu phố thị dân
Khu phố vui chơi
Khu rừng nhỏ
Khu sân bãi
Khu trượt băng nghệ thuật
Khu trưởng
Khu trục hạm
Khu tắm biển
Khu tự do
Khu vui chơi
Khu vườn
Khu vục hải quan
Khu vực
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Khu vực Kinh tế Châu Âu
Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN
Khu vực Nam cực
Khu vực buôn bán tự do
Khu vực bán hàng dưới đất
Khu vực bản ghi
Khu vực bảng Anh
Khu vực chung
Khu vực chuẩn
Khu vực có màu vàng
Khu vực có màu vàng (cấm)
Khu vực có nhiều núi
Khu vực công cộng
Khu vực cấm
Khu vực cấm bay
Khu vực cấu hình
Khu vực dịch vụ
Khu vực giải trí
Khu vực giảm áp
Khu vực heo hút
Khu vực in
Khu vực khống chế tốc độ
Khu vực làm việc
Khu vực lân cận
Khu vực mậu dịch tự do
Khu vực mậu dịch tự do ASEAN và Trung Quốc
Khu vực mặt cắt
Khu vực nhô lên ở giữa đường
Khu vực này
Khu vực nông thôn
Khu vực nợ thuế (quan)
Khu vực phrăng
Khu vực phía Đông
Khu vực quanh đây
Khu vực quản lý
Khu vực rộng
Khu vực sẵn có
Khu vực sở tại
Khu vực tháo khí
Khu vực thủ đô
Khu vực tiếp xúc
Khu vực tiền tệ
Khu vực trong cảng
Khu vực trong gôn
Khu vực trung lập
Khu vực trung tâm
Khu vực truyền thông
Khu vực tôi
Khu vực tự do
Khu vực tự trị
Khu vực tự trị trong Mindanao Hồi giáo
Khu vực vui chơi
Khu vực xa xôi hẻo lánh
Khu vực xe năng động
Khu vực xtéc-ling
Khu vực xtéc-linh
Khu vực xung quanh
Khu vực xung quanh đài phát thanh
Khu vực xả (khí)
Khu vực Đầu tư ASEAN
Khu vực điều khiển
Khu vực đánh cá
Khu vực đô la
Khu vực được bảo vệ
Khu vực được cho phép kinh doanh 2 ngành nghề
Khu vực đỏ
Khu vực đợi tàu, xe đến
Khu vực đỗ xe
Khu vực ở xa
Khu Đông Luân đôn
Khu Đông Niu York
Khu đô thị
Khu đất
Khu đất đỗ xe
Khu đốn gỗ
Khu động
Khui bia
Khung
Khung băng
Khung cao su
Khung chia chính-MDF
Khung chiếu
Khung chính
Khung có bánh để chuyên chở
Khung có trọng tải lớn
Khung căng da thuộc
Khung cơ sở
Khung cảnh
Khung cầu xe
Khung cứng
Khung cửa kính
Khung cửa sổ
Khung cửi
Khung di động
Khung dẫn hướng (thùng nâng quặng)
Khung giá
Khung giấy dán ảnh
Khung giữ van hơi (ở máy hơi nước)
Khung gạt
Khung gầm
Khung gầm thấp
Khung gầm xe
Khung gỗ
Khung hộp
Khung khuôn đúc
Khung không hợp lệ
Khung kính
Khung lưới
Khung lưới tọa độ
Khung lắp (máy)
Khung lệnh
Khung mái
Khung nguyên khối
Khung nhà
Khung nhìn
Khung nâng
Khung sân đấu
Khung thang
Khung thon đầu
Khung thành
Khung thùng máy
Khung tiết diện hộp
Khung trang
Khung trượt
Khung trả lời
Khung tuýp trung tâm
Khung tải thấp
Khung tủ máy
Khung vẽ
Khung vỏ máy
Khung xe
Khung xe bằng ống ráp lại
Khung xe hạ thấp xuống
Khung xeo giấy
Khung xương
Khung xương sống
Khung đa kết nối
Khung điều khiển
Khung đỡ
Khung đỡ cơ bản
Khung ảnh
Khung ống lõi
Khuy
Khuy bấm
Khuy nhựa
Khuy rời
Khuy thẳng
Khuy áo
Khuya
Khuya khoắt
Khuya sớm
Khuynh diệp
Khuynh hướng
Khuynh hướng chọn lọc
Khuynh hướng hiện đại
Khuynh hướng ion hoá
Khuynh hướng phản hồi
Khuynh hướng đi lên
Khuynh hướng đáp lại
Khuynh hữu
Khuynh tả
Khuynh đảo
Khuyên
Khuyên bảo
Khuyên can
Khuyên giải
Khuyên răn
Khuyên tai
Khuyếch trương
Khuyếch tán
Khuyến cáo
Khuyến cáo của ITU
Khuyến dụ
Khuyến học
Khuyến khích
Khuyến nông
Khuyến thiện
Khuyết
Khuyết tật
Khuyết tật dễ thấy
Khuyết tật kín
Khuyết tật nhỏ
Khuyết tật vốn có
Khuyết áo
Khuyết điểm
Khuyển
Khuyển mã
Khuân
Khuê phòng
Khuôn
Khuôn (mẫu, in)
Khuôn cắt
Khuôn cắt diềm
Khuôn cắt hình
Khuôn cắt ren
Khuôn dung tươi tỉnh
Khuôn dưới
Khuôn dạng gốc
Khuôn dạng tệp
Khuôn dạng tệp gốc
Khuôn dạng định nghĩa kênh
Khuôn dập
Khuôn dập con trượt
Khuôn dập dấu
Khuôn dập nút bấm
Khuôn dập nút ấn
Khuôn dập nổi
Khuôn giấy bồi
Khuôn giầy
Khuôn gò
Khuôn in
Khuôn in Kirchhoff
Khuôn khổ
Khuôn kéo dây
Khuôn kéo dây theo vòng tròn
Khuôn kéo sợi thủy tinh
Khuôn là
Khuôn làm nhám
Khuôn lõm
Khuôn lắp đặt ngoài không khí
Khuôn mẫu
Khuôn mẫu bàn phím
Khuôn mẫu tệp
Khuôn mặt
Khuôn mặt chiến thắng
Khuôn mặt chờ đợi
Khuôn mặt dễ coi
Khuôn mặt hiểu biết
Khuôn mặt hân hoan
Khuôn mặt hầm hầm
Khuôn mặt không trang điểm
Khuôn mặt mới
Khuôn mặt ngóng chờ
Khuôn mặt nhìn nghiêng
Khuôn mặt quen thuộc
Khuôn mặt sáng sủa
Khuôn mặt sạch
Khuôn mặt trang điểm
Khuôn mặt trẻ con
Khuôn mặt tươi cười
Khuôn mặt tươi roi rói
Khuôn mặt tức giận
Khuôn mặt tự nhiên
Khuôn mặt u buồn
Khuôn mặt xinh đẹp
Khuôn mặt đang khóc
Khuôn mặt đắc thắng
Khuôn mặt đắc ý
Khuôn mặt đẹp
Khuôn mặt ưa nhìn
Khuôn nhựa tổng hợp
Khuôn nung đồ sứ (vỏ bọc đồ sứ khi nung)
Khuôn phép
Khuôn phức hợp
Khuôn rèn
Khuôn thức
Khuôn trên
Khuôn uốn
Khuôn viên (trường học)
Khuôn viên trường
Khuôn viên trường học
Khuôn đúc
Khuôn đúc bằng kim loại
Khuôn đúc hẹp
Khuôn đúc nhiều khoang
Khuôn đúc riêng
Khuôn đúc điện
Khuôn đất sét
Khuôn đập theo vòng tròn
Khuôn đỡ đinh tán
Khuôn đục lỗ
Khuôn đột lỗ
Khuấy
Khuấy tung
Khuấy đảo
Khuấy động
Khuẩn que
Khuẩn sữa
Khuếch tán
Khuếch đại
Khuỵu người xuống
Khuỷu
Khuỷu nối ống
Khuỷu tay
Khuỷu ống
Khuỷu ống nghiêng tới
Khàn
Khàn khàn
Khá
Khá lên
Khá nhiều
Khá đúng
Khác
Khác biệt
Khác biệt về văn hóa
Khác giới
Khác hẳn
Khác màu
Khác mẹ
Khác một trời một vực
Khác nhau
Khác thường
Khác với
Khác xa
Khách
Khách-chủ
Khách-phục vụ
Khách bộ hành
Khách du lịch
Khách du lịch nước ngoài
Khách hàng
Khách hàng mục tiêu
Khách hàng thân thiết
Khách hàng thường xuyên
Khách hàng trực tuyến
Khách khí
Khách lữ hành
Khách mời
Khách mời danh dự
Khách nước ngoài
Khách phúng điếu
Khách qua đường
Khách quan
Khách quen
Khách quý
Khách sáo
Khách sạn
Khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô
Khách sạn hay nhà khách dành cho người đi nghỉ đông
Khách sạn khu an dưỡng
Khách sạn khu du lịch
Khách sạn nhỏ
Khách sạn ở bên cạnh đường lớn, có bãi đỗ xe
Khách tham quan
Khách trọ
Khách từ hải ngoại
Khách đi nghỉ mát
Khách đi thuyền
Khách đi tàu biển
Khách đi tàu thủy
Khách đến chơi
Khách đến tắm
Khái luận
Khái lược
Khái niệm
Khái niệm mức cao
Khái niệm mức rộng
Khái niệm phân lập
Khái niệm riêng
Khái niệm định hình
Khái quát
Khái quát hoá
Khái yếu
Khám
Khám bệnh
Khám nghiệm
Khám nghiệm tử thi
Khám phá
Khám thai
Khám tại nhà
Khám và chữa bệnh
Khám xét
Khán giả
Khán hộ
Khán thính giả
Khán thính giả mục tiêu
Khán đài
Kháng
Kháng chiến
Kháng chiến chống Mỹ
Kháng chiến chống Mỹ cứu nước
Kháng chiến trường kỳ
Kháng cáo
Kháng cáo trực tiếp
Kháng cự
Kháng khuẩn
Kháng lực
Kháng nghị
Kháng nguyên
Kháng sinh
Kháng thể
Kháng từ
Kháng án
Khánh chúc
Khánh hạ
Khánh kiệt
Khánh tiết
Khánh điển
Khánh đản
Kháo xét
Khát
Khát khao
Khát khô
Khát khô cổ
Khát máu
Khát nước
Khát vọng
Khát vọng vươn lên
Kháu
Kháu khỉnh
Khâm liệm
Khâm phục
Khâm sứ
Khâu
Khâu lược
Khâu lại
Khâu nối
Khâu nối xích
Khâu tăng cường
Khâu vá
Khâu ống nối
Khéo
Khéo léo
Khéo mồm
Khéo nói
Khéo tay
Khép
Khép kín
Khép vòng
Khét tiếng
Khê
Khêu
Khêu (ngọn lửa)
Khêu gợi
Khí
Khí bảo vệ
Khí chất
Khí các bon níc
Khí các bô ních
Khí cùng lực kiệt
Khí cầu
Khí cụ
Khí cụ cắt bằng sóng siêu âm
Khí cụ ghi
Khí cụ kiểm tra
Khí cụ kiểm tra tần số
Khí cụ làm khô
Khí cụ phân ly sương mù
Khí cụ đo
Khí cụ đo có đĩa số
Khí cụ đo gia tốc âm
Khí cụ đo khói thải
Khí cụ đo đạc
Khí cụ đo đọc trực tiếp
Khí cụ đo độ bức xạ không khí
Khí cụ đo độ dày kiểu dung lượng tĩnh điện
Khí cụ đo độ giảm tốc
Khí dùng để định cỡ
Khí ga
Khí giới
Khí halôgen
Khí hiếm
Khí huyết
Khí hóa lỏng
Khí hậu
Khí hậu kiểu lục địa
Khí lạnh
Khí lọt qua pít tông
Khí lỏng
Khí lực
Khí mêtan
Khí nén
Khí nén tự nhiên
Khí nóng
Khí nổ
Khí ozôn
Khí phụ gia
Khí quyển
Khí quản
Khí rò rỉ
Khí sinh học
Khí thải
Khí thế
Khí trơ
Khí trời
Khí tài
Khí tượng
Khí tượng học
Khí tự nhiên
Khí tự nhiên hóa lỏng
Khí vị
Khí xả
Khí áp
Khí áp kế
Khí áp kế phao
Khí ô xy
Khí đốt
Khí độc
Khía cạnh
Khía cạnh khác
Khía hình V
Khích
Khích lệ
Khích động
Khít khao
Khít lại
Khít vào
Khò khò
Khò khò (ngáy)
Khó
Khó bảo
Khó bắt sóng
Khó chiều
Khó chịu
Khó chịu nổi
Khó coi
Khó có thể
Khó dạy
Khó gần
Khó hiểu
Khó khăn
Khó làm
Khó làm gì
Khó lòng
Khó nghe
Khó nghĩ
Khó ngủ
Khó nhìn
Khó nhọc
Khó nói
Khó thấy
Khó thở
Khó tin
Khó tính
Khó xử
Khó ăn
Khó đẻ
Khó đọc
Khó ở
Khóa
Khóa (học)
Khóa alpha
Khóa an toàn ở cửa xe
Khóa bàn phím
Khóa bánh xe
Khóa bí mật
Khóa bảo vệ
Khóa bảo vệ lưu trữ
Khóa chuyên dụng
Khóa chuyển chống ghi
Khóa chuyển đổi
Khóa chuyển đổi bên ngoài
Khóa chính của bản ghi
Khóa chặt
Khóa chủ
Khóa crôm
Khóa cài
Khóa cá nhân
Khóa có thể chọn
Khóa công cộng
Khóa công khai
Khóa của bản ghi
Khóa cửa
Khóa cửa sổ
Khóa giảm dần
Khóa giảng ngắn
Khóa giảng ngắn ngày
Khóa huấn luyện đặc biệt
Khóa học
Khóa học kỹ thuật
Khóa học ngắn hạn
Khóa học từ xa
Khóa học về công nghệ
Khóa họp
Khóa khung
Khóa không cho kéo
Khóa không khí
Khóa kiểm tra
Khóa kéo
Khóa kẹp
Khóa liên động
Khóa liên động an toàn
Khóa lại
Khóa mã hoá
Khóa mã hóa dữ liệu (DEK)
Khóa móc
Khóa mõm
Khóa nan hoa
Khóa nắp chụp
Khóa nối
Khóa quần
Khóa riêng
Khóa sắp xếp
Khóa số
Khóa sổ
Khóa tay
Khóa tham chiếu
Khóa thuộc tính
Khóa truy cập
Khóa truy xuất
Khóa trình
Khóa trình học tập
Khóa trùng
Khóa tài nguyên
Khóa tìm kiếm
Khóa tương đối
Khóa van
Khóa vi sai
Khóa vít
Khóa điện tử
Khóa đánh lửa
Khóa đóng- ngắt mạch
Khóa đường ống
Khóa ứng viên
Khóc
Khóc lóc
Khóc lớn
Khóc mếu
Khóc nức nở
Khóc oà
Khóc than
Khóc thảm thiết
Khóc vì vui sướng
Khói
Khói hàn
Khói lửa
Khói mù mịt
Khói thuốc
Khói thuốc súng
Khói trắng
Khói và muội than
Khói xanh
Khói đen
Khói đen do ô nhiễm
Khói điêzen
Khô
Khô cong
Khô cạn
Khô cằn
Khô cổ
Khô gầy
Khô hanh
Khô héo
Khô hạn
Khô khan
Khô khô
Khô khốc
Khô kiệt
Khô rang
Khô ráo
Khô ráp
Khô rời ra
Khô tự nhiên
Khô xác
Khô xương khô xác
Khôi hài
Khôi phục
Khôi phục cuộc đối thoại
Khôi phục cái cũ
Khôi phục cấu trúc
Khôi phục dịch vụ
Khôi phục lại
Khôi phục lại kích thước bình thường cho cửa sổ
Khôi phục lại trạng thái trước giao dịch
Khôi phục lỗi
Khôi phục tiến
Khôi phục từng phần
Khôi phục tệp
Khôn
Khôn khéo
Khôn lớn
Khôn ngoan
Khôn xiết
Không
Không, xin cám ơn!
Không... tưởng tượng nổi
Không...lắm
Không...một chút nào
Không...một tí nào
Không...nhiều
Không (khi muốn nói phủ định)
Không ...một chút gì
Không ai sánh bằng
Không an tâm
Không bao giờ
Không bao giờ hết
Không bao giờ thấy thỏa mãn
Không bao gồm
Không bay hơi
Không biết...liệu
Không biết chán
Không biết ngượng
Không biết xấu hổ
Không bào chữa được
Không bình thường
Không bình đẳng
Không bóng
Không bắt buộc
Không bằng
Không bằng lòng
Không bằng phẳng
Không bền
Không bốc
Không bị chặn
Không bị cấm đoán
Không bị nhiễu giật
Không can thiệp
Không can thiệp vào công việc nội bộ
Không chiến
Không cho bắt khớp nữa
Không cho ghi lên trang
Không cho nói
Không cho vào
Không chu đáo
Không chung thủy
Không chuyên
Không chuyển đổi
Không cháy được
Không chính thức
Không chính xác
Không chính đáng
Không chú ý
Không chạy
Không chấp nhận
Không chấp nhận (hối phiếu) từ chối chấp nhận
Không chấp nhận đề nghị
Không chậm trễ
Không chắc
Không chắc chắn
Không chặt
Không chết người
Không chống lại
Không chỉ rõ
Không chỉnh
Không chịu
Không chịu được
Không cân bằng
Không cân đối
Không còn chỗ trống
Không còn cách khác
Không còn cách nào
Không còn cách nào khác
Không còn dính líu
Không còn gì
Không còn hứng thú
Không còn luân thường đạo lý
Không còn phép tắc gì nữa
Không còn tính người
Không có
Không có chu kỳ
Không có cách nào khác
Không có công việc
Không có căn cứ
Không có cảnh báo (cho người dùng)
Không có của
Không có dục vọng
Không có giá trị
Không có giấy chứng
Không có giới hạn
Không có gì
Không có gì!
Không có gì cả
Không có gì mới mẻ
Không có gì ngoài
Không có gì nổi bật
Không có gì vướng mắc
Không có gì đặc biệt
Không có gì để nghi ngờ
Không có gì độc đáo
Không có hi vọng
Không có hiếu
Không có hiệu quả
Không có hại
Không có hứng
Không có khung
Không có khả năng
Không có khả năng thanh toán
Không có khả năng từ chối gửi tin
Không có khả năng đi biển (tàu biển)
Không có kinh nghiệm
Không có liên từ
Không có lợi ích
Không có lực
Không có lỗi
Không có lễ độ
Không có miêu tả
Không có mặt do ốm
Không có mục đích
Không có nghĩa gì
Không có người
Không có người thân
Không có nội dung
Không có pháp luật
Không có phép
Không có quan hệ
Không có quan hệ máu mủ
Không có quy luật
Không có quy tắc
Không có quyền yêu cầu (mua) cổ phần mới
Không có rễ
Không có sự bất bình hay chỉ trích
Không có sự cho phép
Không có sự cảm thông
Không có sự giúp đỡ
Không có sự hiện diện của người ngoài
Không có sự liên quan
Không có tiền
Không có tên người sản xuất
Không có tình nghĩa
Không có tín hiệu tải
Không có tính quy tắc
Không có vấn đề
Không có vấn đề gì lớn cả
Không có vốn
Không có xúc cảm
Không có ý nghĩa
Không có đĩa
Không có đạo lý
Không có đạo đức
Không công bằng
Không công nhận các tài khoản đáng ngờ
Không cùng
Không căng
Không cơ bản
Không cảng
Không cấm đoán
Không cần gì cả
Không cần sự giúp đỡ của người khác
Không cần thiết
Không cẩn thận
Không cắt được
Không dành cho phụ nữ
Không dám
Không dám!
Không dám ló mặt ra ngoài
Không dám đâu
Không dây
Không dùng
Không dùng dụng cụ
Không dùng được
Không dẫm lên
Không dự kiến trước
Không dự tính trước
Trang trước đó (Hớt tóc gáy)
|
Bài sau (Không gay gắt)
tác giả
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X