Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
/
ə'bændənmənt
/
Thông dụng
Danh từ
Sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
Tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
từ bỏ
Kỹ thuật chung
bỏ
sự bỏ
sự hủy bỏ
sự loại bỏ
Kinh tế
bỏ phế
sự giao phó (hàng hóa tổn thất cho công ty bảo hiểm)
Chứng khoán
Hành động từ bỏ
Saga.vn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
desertion
,
demission
,
quitclaim
,
relinquishment
,
renunciation
,
resignation
,
surrender
,
waiver
,
incontinence
,
unrestraint
,
wantonness
,
wildness
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
|
Chứng khoán
tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
dzunglt
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;