Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
/
əˈnʌðər
/
Thông dụng
Tính từ
Khác
another
time
lần khác
That's another matter
Đó là một vấn đề khác
Nữa, thêm... nữa
another
cup
of
tea
một tách trà nữa
another
ten
years
thêm mười năm nữa
Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là
he
is
another
Shakespeare
anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
you
will
never
see
such
another
man
anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa
Đại từ
Người khác, cái khác; người kia, cái kia
I
don't
like
this
book
,
give
me
another
tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
one
way
or
another
bằng cách này hay bằng cách khác
one
after
another
lần lượt người nọ sau người kia
Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như
you
will
never
see
much
another
anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật (như) thế nữa)
Cấu trúc từ
one
another
lẫn nhau
love
one
another
hãy yêu thương lẫn nhau
Chuyên ngành
Xây dựng
một cái khác
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
addition
,
a different person
,
one more
,
someone else
,
something else
,
alter ego
preposition, determiner
added
,
a distinct
,
a further
,
a separate
,
else
,
farther
,
fresh
,
further
,
more
,
new
,
one more
,
other
,
some other
,
that
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
tác giả
Admin
,
ngoc hung
,
Nothingtolose
,
Thuha2406
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;