• /æk'silə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .axillae

    “k'sili:
    (giải phẫu) nách

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X