Giải thích EN: The act of forming a metal or softened wooden part into a curved shape.
Giải thích VN: Công đoạn định hình một chi tiết bằng gỗ hay kim loại thành đường cong.
Từ điển: Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin