• /´baində/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đóng sách
    Bộ phận buộc lúa (trong máy gặt)
    Dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó)
    Chất gắn
    Bìa rời (cho báo, tạp chí)

    Chuyên ngành

    Ô tô

    Keo nhựa

    Cơ - Điện tử

    Dầm nối, thanh giằng, chi tiết liên kết, chất gắn

    Cơ khí & công trình

    nắp ổ đỡ
    núm khóa

    Hóa học & vật liệu

    chất liên kết

    Xây dựng

    máy đóng sách

    Y học

    giải buộc

    Điện tử & viễn thông

    bộ kết ghép

    Kỹ thuật chung

    bích
    chất dính
    binder metering pump
    bơm phối liệu chất dính
    binder scale
    thiết bị cân chất dính
    binder storage tank
    bể chứa chất dính
    clay binder
    chất dính đất sét
    epoxy binder
    chất dính epoxit
    hydrocarbon binder
    chất dính nhựa đường
    inorganic binder
    chất dính vô cơ
    lime ash binder
    chất dính kết vôi tro
    lime binder
    chất dính kết vôi
    organic binder
    chất dính hữu cơ
    organic binder
    chất dính kết hữu cơ
    plastic binder
    chất dính dẻo
    puzzolanic binder
    chất dính puzolan
    soil binder
    chất dính dạng đất sét
    water binder ratio
    tỉ lệ nước-chất dính kết
    chất gắn kết
    bituminous binder
    chất gắn kết bitum
    cement binder
    chất gắn kết xi măng
    chi tiết liên kết
    dầm nối
    đầu kẹp cáp
    đầu nối dây
    lớp gắn kết
    gạch ngang
    binder course
    hàng gạch ngang
    mặt ngang của gạch
    mối liên kết
    ống nối
    vật liệu kết dính
    vòng kẹp
    vữa
    vữa xây

    Kinh tế

    chất dính kết
    hợp đồng tạm thời
    thỏa hiệp bảo hiểm tạm thời
    tiền cọc mua bất động sản

    Địa chất

    chất kết dính, chất liên kết

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X