• /'brʌðə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Anh; em trai
    uterine brother
    anh (em) khác cha (cùng mẹ)
    Bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ
    brother in arms
    bạn chiến đấu
    brother of the brush
    bạn hoạ sĩ
    brother of the quill
    bạn viết văn
    ( số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái, tu sĩ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    sister

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X