• /iks´pʌlʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
    (y học) sự sổ (thai, nhau)

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    sự phóng (ra)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X