• /iks'trɔ:dnri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
    Đặc biệt
    envoy extraordinary
    đặc phái viên, công sứ đặc mệnh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đặc biệt

    Kỹ thuật chung

    bất thường
    extraordinary flood
    lũ bất thường
    extraordinary refractive index
    chiết suất bất thường
    đặc biệt
    Extraordinary Traffic
    vận chuyển đặc biệt nặng
    Traffic, Extraordinary
    vận chuyển đặc biệt nặng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X