• /´listiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách
    Danh sách

    Chuyên ngành

    Bất động sản

    niêm yết
    listing property
    niêm yết BĐS

    Toán & tin

    lập bản kê
    lập danh sách

    Xây dựng

    gỗ giác
    sự cưa mép

    Kỹ thuật chung

    bản in
    bản kê
    danh sách
    assembly listing
    danh sách hợp dịch
    compiler listing
    danh sách bộ biên dịch
    cross-reference listing
    danh sách tham chiếu chéo
    program listing
    danh sách chương trình
    source listing
    danh sách nguồn
    symbolic assembly language listing
    danh sách hợp ngữ ký hiệu
    sự liệt kê

    Kinh tế

    việc ghi mục lục
    việc ghi vào giá biểu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X