• /mis´laik/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự ghét bỏ, sự ghê tởm

    Ngoại động từ

    Không ưa thích, ghét bỏ, ghê tởm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    disrelish

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X