• /nɔrm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quy tắc, quy phạm, tiêu chuẩn
    Chỉ tiêu (trong sản xuất)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chế độ

    Cơ - Điện tử

    Qui tắc, tiêu chuẩn, chỉ tiêu

    Toán & tin

    chuẩn, định chuẩn

    Kỹ thuật chung

    chi tiêu
    chuẩn tắc
    định chuẩn
    định mức
    construction norm
    định mức xây dựng
    mẫu
    mức
    mức chuẩn
    quy phạm

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    end , exception , extreme

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X