Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
/
Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện
/
Thông dụng
Cách viết khác
organisedỵ
Tính từ
Có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu
a
well-organized
office
một văn phòng rất ngăn nắp
Được sắp xếp, chuẩn bị
organized
crime
phạm tội có tổ chức
Có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)
organized
labour
lao động được tổ chức thành nghiệp đoàn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
catalogued
,
classified
,
coordinated
,
correlated
,
formed
,
formulated
,
grouped
,
methodized
,
standardized
,
straightened out
,
tabulated
Từ điển
:
Thông dụng
tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;