• /¸ouvə´sli:p/

    Thông dụng

    Động từ .overslept

    Ngủ quá giờ, ngủ quá giấc

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    sleep in

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X