• /´pen¸stɔk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cửa cống
    (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    đường ống áp lực (nhà máy thủy điện)

    Vật lý

    thân máy bơm

    Kỹ thuật chung

    cửa ống
    kênh dẫn nước
    đường ống áp lực
    exposed penstock
    đường ống áp lực lộ
    open penstock
    đường ống áp lực lộ
    penstock footing
    trụ đường ống áp lực
    penstock pier
    trụ (đường) ống áp lực
    single penstock
    đường ống áp lực đơn
    tunnel type penstock
    đường ống áp lực ngầm
    twin penstock
    đường ống áp lực đôi
    underground penstock
    đường ống áp lực ngầm
    máy tuyển quặng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X