• /´ʃifti/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện
    shifty eyes
    mắt gian giảo
    shifty behaviour
    hành vi quỷ quyệt


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X