• /´soukiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rất ướt; ướt đẫm (như) soaking wet

    Danh từ

    Như soak

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự giữ nhiệt độ (nhiệt luyện)

    Xây dựng

    sự giữ nhiệt

    Kỹ thuật chung

    sự làm ướt
    sự ngâm
    sự ngâm tẩm
    sự nhúng nước
    sự nung
    sự nung (vôi)
    sự tẩm
    sự thấm
    sự thấm ướt
    sự ủ nóng đều

    Kinh tế

    sự dầm
    sự ngấm
    casing soaking
    sự ngâm ruột
    sự thấm
    sự thấm nước để bóc ra

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X