• /sə´fisti¸keitid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phu
    sophisticated instruments
    những dụng cụ tinh vi
    sophisticated morden weapons
    những vũ khí hiện đại tinh vi
    Thạo đời; sành điệu
    Giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sành điệu

    Điện lạnh

    tối tân

    Kỹ thuật chung

    phức tạp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    adult , artificial , been around , blas

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X