Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
/
´sʌbstəntiv
/
Thông dụng
Tính từ
Biểu hiện sự tồn tại
the
substantive
verb
động từ to be
Tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
substantive
law
luật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
Có thật; thực sự
a
report
based
on
substantive
facts
một bản báo cáo dựa trên những sự kiện có thật
(về cấp bậc (quân sự)) lâu dài (chứ không phải tạm thời); chính quy
a
substantive
colonel
đại tá chính quy
Danh từ
(ngôn ngữ học) danh từ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
concrete
,
objective
,
substantial
,
tangible
Từ điển
:
Thông dụng
tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;