• (đổi hướng từ Suffused)
    /sə´fju:z/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
    tears suffuse cheeks
    nước mắt làm ướt đẫm má
    Tràn ngập; tràn lan (về màu sắc, hơi ấm)
    suffused with light
    tràn ngập ánh sáng

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X