• /´vɔ:ltid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có một vòm, có nhiều vòm; xây thành hình vòm; uốn vòm, khom
    a vaulted roof
    một mái nhà xây vòm

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) dạng vòm, hình vòm

    Xây dựng

    có hình cuốn

    Kỹ thuật chung

    hình vòm
    vaulted channel
    rãnh hình vòm
    vaulted duct
    rãnh hình vòm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X