• Thông dụng

    Danh từ.
    (y học) dartre.
    rush.

    Tính từ.

    Squinting.
    mắt lác
    to have squinting eyes.

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    phoria

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    agitate
    bump
    jog
    oscillate
    rocking
    shake
    sway
    wobble

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X