• Thông dụng

    Danh từ
    series

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bank
    loạt máy nén
    compressor bank
    batch
    loạt
    batch code
    số hiệu loạt
    batch number
    sự kiểm chuẩn từng loạt
    batch calibration
    sự kiểm nghiệm hàng loạt
    batch test
    sự thử hàng loạt
    batch test
    course
    gang
    máy đục lỗ theo loạt
    gang punch
    group
    loading
    lot
    row
    serial
    hệ số tương quan (chuỗi hàng loạt)
    serial correlation coefficient
    sản xuất hàng loạt
    serial production
    series
    bắn từng loạt ngắn
    series parallel firing
    ghép hàng loạt
    series connection
    lắp ráp hàng loạt
    series connection
    loạt bắn
    series firing
    loạt bất thường
    irregular series
    loạt Chesteri
    chesterian series
    loạt chứa dầu
    oil-bearing series
    loạt chứa sản phẩm
    productive series
    loạt chứa than
    carboniferous series
    loạt công chức
    series formula
    loạt nối tiếp
    series connection
    loạt số liệu
    data series
    loạt thời gian
    time series
    loạt thử nối tiếp
    connected series of assays
    loạt trong
    series in
    loạt Vise
    visean series
    loạt đại tầng
    series of strata
    loạt địa chất
    geological series
    sản xuất hàng loạt
    series production
    sự sản xuất (hàng) loạt
    series manufacturing
    thảo loạt
    edit series
    set
    train
    loạt xung
    pulse train

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X