• Thông dụng

    Danh từ.

    Comb; crest (of bird).
    mào
    cockscomb.

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    crista

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X