• Thông dụng

    Danh từ.

    Item; article; dish.
    món ăn
    dish;
    Food course.
    món ăn tinh thần
    mental food.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    item
    stuff
    abrade
    detrited
    scuff
    wear away
    worn out

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X