• Thông dụng

    Danh từ.
    canal.

    Động từ.

    To mind; to flinch from.
    không quản nắng mưa
    not to mind pouring rain or scorching sun.
    Động từ.
    to manage; to cope with.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X