Anh - Việt
Anh - Anh
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Viết Tắt
Hàn - Việt
Trung - Việt
Công cụ cá nhân
Bộ gõ
Mở tài khoản hay đăng nhập
Đăng nhập bằng     
/
ə´drift
/
Thông dụng
Tính từ
Lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to
set
adrift
thả cho trôi lênh đênh
to
turn
someone
adrift
đuổi ai ra khỏi nhà sống lang bạt
to
go
adrift
trôi lênh đênh
Chuyên ngành
Giao thông & vận tải
bị sóng cuốn (tàu)
Kỹ thuật chung
lênh đênh
trôi dạt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
afloat
,
drifting
,
loose
,
unanchored
,
unmoored
,
aimless
,
directionless
,
goalless
,
purposeless
,
amiss
,
astray
,
erring
,
wrong
,
aweigh
,
derelict
,
insecure
,
straying
,
wandering
Từ trái nghĩa
adverb
anchored
,
stable
,
tied down
,
determined
,
purposeful
,
on course
,
on target
Từ điển
:
Thông dụng
|
Giao thông & vận tải
|
Kỹ thuật chung
tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
EN
VN
Trang đầu
|
Trợ giúp
|
Tra Từ Forum ̀
|
Tra Từ Fan Page
|
Về đầu trang
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Email:
lienhe.tratu@baamboo.com
.
Mời bạn chọn bộ gõ
Anh
Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu.
X
;