• /´eigju:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cơn sốt rét
    Cơn sốt run, cơn rùng mình

    Chuyên ngành

    Y học

    sốt rét, rét run

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X