• /´bʌdiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bắt đầu nảy nở (tài năng...)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    sự nảy chồi

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    dying , shrinking , withering

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X