• /¸aisə´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cô lập
    (y học) sự cách ly
    (điện học) sự cách
    (hoá học) sự tách ra

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự cách ly, sự cách điện, sự tách ra, sự chống thấm

    Cơ - Điện tử

    Sự cách ly, sự cách điện

    Hóa học & vật liệu

    tách riêng

    Y học

    cách ly
    gametic isolation
    sự cách ly giao tử
    ganetic isolation
    sự cách ly di truyền

    Điện tử & viễn thông

    sự khử ghép

    Điện

    sự tách riêng

    Kỹ thuật chung

    sự cách điện
    DC isolation
    sự cách điện DC
    sự cách ly
    electromagnetic isolation
    sự cách ly điện từ
    galvanic isolation
    sự cách ly điện hóa
    galvanic isolation
    sự cách ly ganva
    gametic isolation
    sự cách ly giao tử
    ganetic isolation
    sự cách ly di truyền
    interchannel isolation
    sự cách ly liên kênh
    optical isolation
    sự cách ly quang
    polarization isolation
    sự cách lý phân cực (vô tuyến vũ trụ)
    sự cách nhiệt
    sự cô lập
    sự độc lập hóa
    sự ngăn cách
    sự tách rời

    Địa chất

    sự cách ly, sự cách điện, sự tách ra

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X