• /¸mʌlti´tju:dinəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rất nhiều, vô số, đông vô kể

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    few , limited

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X