• /'ɔbligeit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bắt buộc, ép buộc
    He felt obligated to help
    Nó cảm thấy bị bắt buộc phải giúp đỡ

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bắt buộc
    ép buộc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    let off

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X