• /aut'rʌn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ .outran, .outrun

    Chạy nhanh hơn, chạy vượt
    Chạy thoát
    Vượt quá, vượt giới hạn
    imagination outruns facts
    trí tưởng tượng vượt quá sự việc
    to outrun the constable
    như constable

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X