• (đổi hướng từ Sleeves)

    Thông dụng

    Danh từ

    Tay áo; ống tay áo
    to put something up one's sleeve
    bỏ vật gì trong tay áo
    to pluck someone's sleeve
    níu tay áo ai
    (kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông
    Ống bọc ngoài (một thanh dây cáp..)
    Bao cứng đựng đĩa hát (như) jacket

    Cấu trúc từ

    to have plan up one's sleeve
    chuẩn bị sẵn một kế hoạch
    to turn (roll) up one's sleeves
    xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory

    ==

    Cơ khí & công trình

    ống côn trung gian
    ống khắc vạch (của panme)
    thân vỏ
    trụ ngoài (máy khoan cần)

    Ô tô

    ống lót xy lanh

    Xây dựng

    cái bao ngoài ống
    hộp (nối) cáp
    măng song mềm
    măng song trượt
    ống kíp mìn
    ống lồng nối
    ống nối trượt
    vỏ kíp mìn

    Điện

    ống bọc (ở đầu cắm phôn)

    Kỹ thuật chung

    khớp nối
    parallel-joint sleeve
    khớp nối chữ Y
    sleeve coupling
    khớp nối đối tiếp
    sleeve joint
    khớp nối lồng
    sleeve joint
    khớp nối ống
    splicing sleeve
    khớp nối cáp
    đồ gá kẹp
    đui di động
    đui
    bạc lót, ống bọc ngoài
    bạc nối
    măng song
    adjusting sleeve
    măng sông điều chỉnh
    insulation sleeve
    măng song cách nhiệt
    outer sleeve
    măng sông ngoài
    pipe sleeve
    măng song ống
    sleeve coupling
    khớp kiểu măng sông
    sleeve joint
    mối nối kiểu măng song
    sleeve nut
    măng sông
    sleeve socket
    măng song ống
    splicing sleeve
    măng song nối
    threaded sleeve
    măng song khía ren
    măng sông
    adjusting sleeve
    măng sông điều chỉnh
    insulation sleeve
    măng song cách nhiệt
    outer sleeve
    măng sông ngoài
    pipe sleeve
    măng song ống
    sleeve coupling
    khớp kiểu măng sông
    sleeve joint
    mối nối kiểu măng song
    sleeve socket
    măng song ống
    splicing sleeve
    măng song nối
    threaded sleeve
    măng song khía ren
    ống ngoài
    filling sleeve
    ống ngoài nhồi khí
    ống nhánh
    ống
    ống bọc
    ống cách điện
    ống kẹp
    ống lồng
    connecting sleeve
    ống lồng nối
    coupling sleeve
    ống lồng nối khớp
    ejector sleeve
    ống lồng đẩy ra
    outer sleeve
    ống lồng ngoài
    pouring sleeve
    ống lồng rót
    protection sleeve
    ống lồng bảo vệ
    protector sleeve
    ống lồng bảo vệ
    secondary sleeve
    ống lồng phụ
    sliding sleeve
    ống lồng trượt
    slip-on sleeve
    ống lồng trượt vào
    split sleeve
    ống lồng hai đầu nối
    threaded sleeve
    ống lồng có ren
    ống lót
    ống lót trục
    quill sleeve
    ông lót trục chính
    spindle sleeve
    ống lót trục chính
    ống lót trục chính
    ống vỏ
    ống nối
    ống sứ lót
    ống trượt
    clutch release bearing sleeve
    ống trượt của bạc đạn ly hợp
    sứ xuyên
    trụ trượt
    trục rỗng
    vỏ đĩa
    vòng kẹp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X