• Thông dụng

    Danh từ

    Bước đệm (có thể dẫn đến thành công)
    The firm is anxious to gain a toehold in the North American market.
    Công ty mong muốn đặt được bước đệm trên thị trường Bắc Mỹ.

    Xây dựng

    nền [sự gia cố nền]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X