• /jaul/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó)

    Nội động từ

    Ngao (mèo); tru (chó)

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun, verb
    bawl , bay , caterwaul , cry , holler * , howl , mewl , scream , screech , squall , squeal , ululate , wail , whine , yell , yelp , yip
    verb
    bay , moan , ululate , wail , bawl , blubber , howl , keen , sob , weep
    noun
    bay , moan , ululation , wail

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X