• Thông dụng

    Danh từ

    toad (con cóc)
    ambarella, otaheite apple (quả/trái cóc, cây cóc)

    Phó từ

    Never, not at all
    doạ thì doạ cóc sợ
    threat or no threat, we are never afraid
    cóc ai ưa
    never a one likes him
    cóc cần
    not to care a straw

    Từ đệm

    Not at all
    sợ cóc
    not to be afraid at all
    thì giờ cóc đâu
    no time at all

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X