• Thông dụng

    Động từ.

    To stitch
    chần rồi mới may
    to stitch before sewing
    chần áo bông
    to stitch a padded cotton jacket
    To scald, to blanch
    chần bầu dục
    to blanch kidneys
    chần
    to scald vermicelli
    To dress down
    chần cho ai một trận
    to dress somebody down, to give somebody a dressing-down

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X