• Thông dụng

    Động từ.

    To glide; to graze.
    đi lướt qua
    to glide past.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    glancing
    góc lướt
    glancing angle
    va chạm lướt
    glancing collision
    glide
    hệ số bay lướt dài
    glide ratio
    đường lướt hạ cánh
    glide slope
    sliding

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X