• Thông dụng

    Danh từ
    waterfall, falls
    Động từ
    to die
    to pretext

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    avalanche
    bộ dao động kiểu thác
    avalanche oscillator
    hiệu ứng thác
    avalanche effect
    kiểu thác
    avalanche-like
    quang diode kiểu thác
    avalanche photodiode
    quang điốt thác gecmani
    germanium avalanche photodiode
    quang điot thác silic
    silicon avalanche diode
    sự đánh thủng kiểu thác
    avalanche breakdown
    thác bụi núi lửa
    powdery avalanche
    thác Townsend
    Townsend avalanche
    thác tro nòng
    hot avalanche
    tranzito kiểu thác
    avalanche transistor
    tranzito MOS kiểu phun thác cổng di động
    Floating Gate Avalanche Injection MOS Transistor (FAMOST)
    tranzito thác () điều khiển bằng lớp mặt
    surface controlled avalanche transistor
    tranzito thác
    avalanche transistor
    trở kháng kiểu thác
    avalanche impedance
    đánh thủng kiểu thác
    avalanche breakdown
    đetectơ bức xạ kiểu thác
    avalanche photodetector
    đetectơ kiểu thác
    avalanche detector
    đi-ốt kiểu thác
    avalanche diode
    đi-ốt quang kiểu thác
    avalanche photodiode
    đi-ốt quang điện thác
    Avalanche Photo-diode (APD)
    đi-ốt thác
    avalanche diode
    đi-ốt thác silic
    silicon avalanche diode
    đi-ốt thác vượt quãng
    impact avalanche and transit time diode (IMPATTdiode)
    đi-ốt thời gian vượt quãng thác bẫy plasma
    trapped plasma avalanche time transit diode
    đi-ốt va chạm thác quá độ thời gian
    impact avalanche and transit time diode (IMPATTdiode)
    điện áp thác
    avalanche voltage
    cataract
    rapid
    water fall

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X