• /ai/

    Thông dụng

    Mắt, con mắt

    Idioms

    An eye for an eye
    Ăn miếng trả miếng
    he who brought up a crow to pick out his own eyes
    nuôi ong tay áo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mắt || nhìn, xem
    electric (al) eye
    con mắt điện; quang tử

    Cơ - Điện tử

    Mắt, lỗ, vòng, khuyên

    Xây dựng

    cửa nhỏ
    lỗ cửa nhìn

    Kỹ thuật chung

    lỗ
    mắt
    ô
    vấu
    vòng (búa)
    vòng móc
    vòng treo

    tác giả


Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X