• /lost/

    Thông dụng

    Xem lose Thua;mất

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tổn thất, hao

    Kỹ thuật chung

    lạc mất
    mất
    tổn thất
    lost count
    tính tổn thất
    lost heat
    lượng nhiệt tổn thất
    lost record
    bảng ghi tổn thất
    [lost] World
    Thế giới đã mất
    lost Heart
    Trái tim đã mất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X