• /'seibl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) chồn zibelin
    Da lông chồn zibelin
    Bút vẽ bằng lông chồn zibelin
    (thơ ca); (văn học) màu đen
    ( số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
    ( số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang

    Tính từ

    Thê lương; đen tối; âm u; ảm đạm
    his sable Majesty
    ma vương

    Nguồn khác

    • sable : Corporateinformation

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bánh ngọt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X